the government imposed astringencies to control inflation.
chính phủ đã áp đặt các biện pháp thắt chặt để kiểm soát lạm phát.
during the economic crisis, astringencies were necessary for recovery.
trong cuộc khủng hoảng kinh tế, các biện pháp thắt chặt là cần thiết cho sự phục hồi.
many businesses faced astringencies due to the pandemic.
nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với các biện pháp thắt chặt do đại dịch.
the school's budget cuts resulted in astringencies in programs.
việc cắt giảm ngân sách của trường đã dẫn đến các biện pháp thắt chặt trong các chương trình.
he had to adapt to the astringencies of a new lifestyle.
anh ấy phải thích nghi với những khó khăn của một lối sống mới.
in times of astringencies, creativity often flourishes.
trong những lúc khó khăn, sự sáng tạo thường nở rộ.
she learned to thrive despite the astringencies of her environment.
cô ấy đã học cách phát triển bất chấp những khó khăn của môi trường xung quanh.
the astringencies of the new policy affected many employees.
những khó khăn của chính sách mới đã ảnh hưởng đến nhiều nhân viên.
facing astringencies, the team had to prioritize their tasks.
đứng trước những khó khăn, nhóm phải ưu tiên các nhiệm vụ của họ.
astringencies in funding led to innovative solutions.
việc thiếu hụt nguồn tài trợ đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the government imposed astringencies to control inflation.
chính phủ đã áp đặt các biện pháp thắt chặt để kiểm soát lạm phát.
during the economic crisis, astringencies were necessary for recovery.
trong cuộc khủng hoảng kinh tế, các biện pháp thắt chặt là cần thiết cho sự phục hồi.
many businesses faced astringencies due to the pandemic.
nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với các biện pháp thắt chặt do đại dịch.
the school's budget cuts resulted in astringencies in programs.
việc cắt giảm ngân sách của trường đã dẫn đến các biện pháp thắt chặt trong các chương trình.
he had to adapt to the astringencies of a new lifestyle.
anh ấy phải thích nghi với những khó khăn của một lối sống mới.
in times of astringencies, creativity often flourishes.
trong những lúc khó khăn, sự sáng tạo thường nở rộ.
she learned to thrive despite the astringencies of her environment.
cô ấy đã học cách phát triển bất chấp những khó khăn của môi trường xung quanh.
the astringencies of the new policy affected many employees.
những khó khăn của chính sách mới đã ảnh hưởng đến nhiều nhân viên.
facing astringencies, the team had to prioritize their tasks.
đứng trước những khó khăn, nhóm phải ưu tiên các nhiệm vụ của họ.
astringencies in funding led to innovative solutions.
việc thiếu hụt nguồn tài trợ đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay