astrologers

[Mỹ]/ˈæstrɒlɒdʒərz/
[Anh]/ˌæs.trɑːˈlɑːɡər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Những người nghiên cứu chuyển động và vị trí tương đối của các thiên thể được diễn giải là có ảnh hưởng đến công việc của con người.

Cụm từ & Cách kết hợp

consult with astrologers

tham khảo ý kiến với các nhà chiêm tinh

believe in astrologers

tin vào các nhà chiêm tinh

skeptical of astrologers

hoài nghi về các nhà chiêm tinh

famous astrologers

các nhà chiêm tinh nổi tiếng

ancient astrologers

các nhà chiêm tinh cổ đại

astrologers' predictions

những dự đoán của các nhà chiêm tinh

modern astrologers

các nhà chiêm tinh hiện đại

Câu ví dụ

astrologers often analyze birth charts to provide insights.

Các nhà chiêm tinh thường phân tích biểu đồ sinh để đưa ra những hiểu biết sâu sắc.

many people consult astrologers for guidance in difficult times.

Nhiều người tìm đến các nhà chiêm tinh để được hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn.

astrologers believe that the positions of planets influence our lives.

Các nhà chiêm tinh tin rằng vị trí của các hành tinh ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.

some astrologers specialize in horoscopes for specific zodiac signs.

Một số nhà chiêm tinh chuyên về các lá số tử vi cho các cung hoàng đạo cụ thể.

astrologers may use tarot cards as part of their readings.

Các nhà chiêm tinh có thể sử dụng bài tarot như một phần của các bài đọc của họ.

many astrologers offer online consultations through video calls.

Nhiều nhà chiêm tinh cung cấp các buổi tư vấn trực tuyến qua video.

astrologers often hold workshops to teach others about astrology.

Các nhà chiêm tinh thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo để dạy người khác về chiêm tinh học.

some people are skeptical about the accuracy of astrologers' predictions.

Một số người hoài nghi về độ chính xác của các dự đoán của các nhà chiêm tinh.

astrologers frequently write articles on astrology for magazines.

Các nhà chiêm tinh thường xuyên viết các bài báo về chiêm tinh học cho các tạp chí.

astrologers can help individuals understand their personality traits.

Các nhà chiêm tinh có thể giúp các cá nhân hiểu rõ hơn về các đặc điểm tính cách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay