athleticisms on display
sự thể thao trên display
his natural athleticisms
sự thể thao tự nhiên của anh ấy
athleticisms across disciplines
sự thể thao trên nhiều lĩnh vực
developing exceptional athleticisms
phát triển những sự thể thao vượt trội
celebrating athleticisms worldwide
tôn vinh sự thể thao trên toàn thế giới
her athleticisms on the field impressed the coach.
Những khả năng thể thao của cô ấy trên sân đã gây ấn tượng với huấn luyện viên.
he showcased his athleticisms during the competition.
Anh ấy đã thể hiện những khả năng thể thao của mình trong suốt cuộc thi.
many athletes are known for their unique athleticisms.
Nhiều vận động viên nổi tiếng với những khả năng thể thao độc đáo của họ.
the training program focuses on improving various athleticisms.
Chương trình huấn luyện tập trung vào việc cải thiện các khả năng thể thao khác nhau.
her diverse athleticisms allow her to excel in multiple sports.
Những khả năng thể thao đa dạng của cô ấy cho phép cô ấy vượt trội ở nhiều môn thể thao.
coaches often look for athleticisms in potential recruits.
Các huấn luyện viên thường tìm kiếm những khả năng thể thao ở những người được tuyển dụng tiềm năng.
his athleticisms were evident in his quick reflexes.
Những khả năng thể thao của anh ấy đã thể hiện rõ ở phản xạ nhanh chóng của anh ấy.
improving athleticisms can lead to better performance.
Cải thiện các khả năng thể thao có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
teamwork can enhance individual athleticisms in a group setting.
Tinh thần đồng đội có thể nâng cao các khả năng thể thao cá nhân trong môi trường nhóm.
she trains hard to develop her athleticisms for the upcoming season.
Cô ấy luyện tập chăm chỉ để phát triển các khả năng thể thao của mình cho mùa giải sắp tới.
athleticisms on display
sự thể thao trên display
his natural athleticisms
sự thể thao tự nhiên của anh ấy
athleticisms across disciplines
sự thể thao trên nhiều lĩnh vực
developing exceptional athleticisms
phát triển những sự thể thao vượt trội
celebrating athleticisms worldwide
tôn vinh sự thể thao trên toàn thế giới
her athleticisms on the field impressed the coach.
Những khả năng thể thao của cô ấy trên sân đã gây ấn tượng với huấn luyện viên.
he showcased his athleticisms during the competition.
Anh ấy đã thể hiện những khả năng thể thao của mình trong suốt cuộc thi.
many athletes are known for their unique athleticisms.
Nhiều vận động viên nổi tiếng với những khả năng thể thao độc đáo của họ.
the training program focuses on improving various athleticisms.
Chương trình huấn luyện tập trung vào việc cải thiện các khả năng thể thao khác nhau.
her diverse athleticisms allow her to excel in multiple sports.
Những khả năng thể thao đa dạng của cô ấy cho phép cô ấy vượt trội ở nhiều môn thể thao.
coaches often look for athleticisms in potential recruits.
Các huấn luyện viên thường tìm kiếm những khả năng thể thao ở những người được tuyển dụng tiềm năng.
his athleticisms were evident in his quick reflexes.
Những khả năng thể thao của anh ấy đã thể hiện rõ ở phản xạ nhanh chóng của anh ấy.
improving athleticisms can lead to better performance.
Cải thiện các khả năng thể thao có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
teamwork can enhance individual athleticisms in a group setting.
Tinh thần đồng đội có thể nâng cao các khả năng thể thao cá nhân trong môi trường nhóm.
she trains hard to develop her athleticisms for the upcoming season.
Cô ấy luyện tập chăm chỉ để phát triển các khả năng thể thao của mình cho mùa giải sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay