core abilities
khả năng cốt lõi
abilities needed
khả năng cần thiết
demonstrate abilities
chứng minh khả năng
assess abilities
đánh giá khả năng
develop abilities
phát triển khả năng
improve abilities
cải thiện khả năng
special abilities
khả năng đặc biệt
abilities test
kiểm tra khả năng
existing abilities
khả năng hiện có
abilities gap
khoảng trống về khả năng
she demonstrated impressive abilities in public speaking.
Cô ấy đã thể hiện khả năng ấn tượng trong giao tiếp trước công chúng.
the company seeks candidates with strong analytical abilities.
Công ty tìm kiếm các ứng viên có khả năng phân tích mạnh mẽ.
developing problem-solving abilities is crucial for success.
Phát triển khả năng giải quyết vấn đề là điều quan trọng để thành công.
he has the abilities to lead the team effectively.
Anh ấy có khả năng lãnh đạo đội ngũ một cách hiệu quả.
we need to assess their technical abilities carefully.
Chúng ta cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng kỹ thuật của họ.
her writing abilities are truly exceptional.
Khả năng viết lách của cô ấy thực sự xuất sắc.
the training program aims to enhance their abilities.
Chương trình đào tạo nhằm mục đích nâng cao khả năng của họ.
it's important to recognize and nurture individual abilities.
Điều quan trọng là phải nhận ra và nuôi dưỡng khả năng của mỗi cá nhân.
the job requires a wide range of abilities.
Công việc đòi hỏi một loạt các khả năng.
he quickly adapted, proving his adaptability abilities.
Anh ấy nhanh chóng thích nghi, chứng minh khả năng thích ứng của mình.
the software utilizes advanced data processing abilities.
Phần mềm sử dụng các khả năng xử lý dữ liệu tiên tiến.
core abilities
khả năng cốt lõi
abilities needed
khả năng cần thiết
demonstrate abilities
chứng minh khả năng
assess abilities
đánh giá khả năng
develop abilities
phát triển khả năng
improve abilities
cải thiện khả năng
special abilities
khả năng đặc biệt
abilities test
kiểm tra khả năng
existing abilities
khả năng hiện có
abilities gap
khoảng trống về khả năng
she demonstrated impressive abilities in public speaking.
Cô ấy đã thể hiện khả năng ấn tượng trong giao tiếp trước công chúng.
the company seeks candidates with strong analytical abilities.
Công ty tìm kiếm các ứng viên có khả năng phân tích mạnh mẽ.
developing problem-solving abilities is crucial for success.
Phát triển khả năng giải quyết vấn đề là điều quan trọng để thành công.
he has the abilities to lead the team effectively.
Anh ấy có khả năng lãnh đạo đội ngũ một cách hiệu quả.
we need to assess their technical abilities carefully.
Chúng ta cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng kỹ thuật của họ.
her writing abilities are truly exceptional.
Khả năng viết lách của cô ấy thực sự xuất sắc.
the training program aims to enhance their abilities.
Chương trình đào tạo nhằm mục đích nâng cao khả năng của họ.
it's important to recognize and nurture individual abilities.
Điều quan trọng là phải nhận ra và nuôi dưỡng khả năng của mỗi cá nhân.
the job requires a wide range of abilities.
Công việc đòi hỏi một loạt các khả năng.
he quickly adapted, proving his adaptability abilities.
Anh ấy nhanh chóng thích nghi, chứng minh khả năng thích ứng của mình.
the software utilizes advanced data processing abilities.
Phần mềm sử dụng các khả năng xử lý dữ liệu tiên tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay