atrophying muscles
co sự suy giảm cơ bắp
atrophying skills
sự suy giảm kỹ năng
atrophying brain
sự suy giảm của não bộ
atrophying talent
sự suy giảm tài năng
atrophying relationships
sự suy giảm các mối quan hệ
atrophying ambition
sự suy giảm tham vọng
atrophying interest
sự suy giảm sự quan tâm
atrophying memories
sự suy giảm trí nhớ
atrophying opportunities
sự suy giảm các cơ hội
atrophying social skills
sự suy giảm kỹ năng giao tiếp xã hội
an atrophying economy
một nền kinh tế đang suy giảm
atrophying public trust
sự suy giảm niềm tin của công chúng
the muscles are atrophying due to lack of exercise.
các cơ đang teo đi do thiếu tập thể dục.
without proper stimulation, the brain may start atrophying.
thiếu kích thích thích hợp, não có thể bắt đầu teo đi.
his skills have been atrophying since he stopped practicing.
kỹ năng của anh ấy đang dần suy giảm kể từ khi anh ấy ngừng luyện tập.
the atrophying of social skills can lead to isolation.
sự teo hắt của kỹ năng giao tiếp có thể dẫn đến sự cô lập.
atrophying muscles can be a sign of aging.
sự teo của cơ bắp có thể là dấu hiệu của sự lão hóa.
he noticed his creativity atrophying after years of routine work.
anh ấy nhận thấy sự sáng tạo của mình đang dần suy giảm sau nhiều năm làm việc theo khuôn mẫu.
the doctor warned her about the risks of atrophying organs.
bác sĩ cảnh báo cô ấy về những rủi ro của sự teo các cơ quan.
atrophying skills can be revived with practice.
những kỹ năng đang suy giảm có thể được phục hồi bằng cách luyện tập.
she felt her confidence atrophying after the criticism.
cô ấy cảm thấy sự tự tin của mình đang dần suy giảm sau những lời chỉ trích.
the lack of use is atrophying the machine's performance.
sự thiếu sử dụng đang khiến hiệu suất của máy móc suy giảm.
without proper nutrition, the body begins atrophying.
thiếu dinh dưỡng, cơ thể bắt đầu teo đi.
as we age, our cognitive abilities may start atrophying.
khi chúng ta già đi, khả năng nhận thức của chúng ta có thể bắt đầu suy giảm.
the atrophying of skills can occur without regular practice.
sự suy giảm của kỹ năng có thể xảy ra nếu không luyện tập thường xuyên.
he noticed his social skills were atrophying after years of isolation.
anh ấy nhận thấy kỹ năng giao tiếp của mình đang dần suy giảm sau nhiều năm bị cô lập.
therapy can help prevent atrophying of emotional resilience.
tr liệu có thể giúp ngăn ngừa sự suy giảm khả năng phục hồi về mặt cảm xúc.
atrophying muscles can lead to decreased mobility in older adults.
sự teo của cơ bắp có thể dẫn đến giảm khả năng vận động ở người lớn tuổi.
regular exercise is essential to prevent atrophying of the body.
tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để ngăn ngừa sự teo của cơ thể.
his motivation for learning was atrophying after repeated failures.
động lực học tập của anh ấy đang dần suy giảm sau nhiều lần thất bại.
atrophying relationships can be revitalized with open communication.
những mối quan hệ đang suy giảm có thể được hồi sinh bằng giao tiếp cởi mở.
atrophying muscles
co sự suy giảm cơ bắp
atrophying skills
sự suy giảm kỹ năng
atrophying brain
sự suy giảm của não bộ
atrophying talent
sự suy giảm tài năng
atrophying relationships
sự suy giảm các mối quan hệ
atrophying ambition
sự suy giảm tham vọng
atrophying interest
sự suy giảm sự quan tâm
atrophying memories
sự suy giảm trí nhớ
atrophying opportunities
sự suy giảm các cơ hội
atrophying social skills
sự suy giảm kỹ năng giao tiếp xã hội
an atrophying economy
một nền kinh tế đang suy giảm
atrophying public trust
sự suy giảm niềm tin của công chúng
the muscles are atrophying due to lack of exercise.
các cơ đang teo đi do thiếu tập thể dục.
without proper stimulation, the brain may start atrophying.
thiếu kích thích thích hợp, não có thể bắt đầu teo đi.
his skills have been atrophying since he stopped practicing.
kỹ năng của anh ấy đang dần suy giảm kể từ khi anh ấy ngừng luyện tập.
the atrophying of social skills can lead to isolation.
sự teo hắt của kỹ năng giao tiếp có thể dẫn đến sự cô lập.
atrophying muscles can be a sign of aging.
sự teo của cơ bắp có thể là dấu hiệu của sự lão hóa.
he noticed his creativity atrophying after years of routine work.
anh ấy nhận thấy sự sáng tạo của mình đang dần suy giảm sau nhiều năm làm việc theo khuôn mẫu.
the doctor warned her about the risks of atrophying organs.
bác sĩ cảnh báo cô ấy về những rủi ro của sự teo các cơ quan.
atrophying skills can be revived with practice.
những kỹ năng đang suy giảm có thể được phục hồi bằng cách luyện tập.
she felt her confidence atrophying after the criticism.
cô ấy cảm thấy sự tự tin của mình đang dần suy giảm sau những lời chỉ trích.
the lack of use is atrophying the machine's performance.
sự thiếu sử dụng đang khiến hiệu suất của máy móc suy giảm.
without proper nutrition, the body begins atrophying.
thiếu dinh dưỡng, cơ thể bắt đầu teo đi.
as we age, our cognitive abilities may start atrophying.
khi chúng ta già đi, khả năng nhận thức của chúng ta có thể bắt đầu suy giảm.
the atrophying of skills can occur without regular practice.
sự suy giảm của kỹ năng có thể xảy ra nếu không luyện tập thường xuyên.
he noticed his social skills were atrophying after years of isolation.
anh ấy nhận thấy kỹ năng giao tiếp của mình đang dần suy giảm sau nhiều năm bị cô lập.
therapy can help prevent atrophying of emotional resilience.
tr liệu có thể giúp ngăn ngừa sự suy giảm khả năng phục hồi về mặt cảm xúc.
atrophying muscles can lead to decreased mobility in older adults.
sự teo của cơ bắp có thể dẫn đến giảm khả năng vận động ở người lớn tuổi.
regular exercise is essential to prevent atrophying of the body.
tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để ngăn ngừa sự teo của cơ thể.
his motivation for learning was atrophying after repeated failures.
động lực học tập của anh ấy đang dần suy giảm sau nhiều lần thất bại.
atrophying relationships can be revitalized with open communication.
những mối quan hệ đang suy giảm có thể được hồi sinh bằng giao tiếp cởi mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay