attenuators

[Mỹ]/[əˈtenjuˌeɪtə(r)]/
[Anh]/[əˈtenjuˌeɪtə(r)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị hoặc mạch điện giảm biên độ của một tín hiệu; Một người hoặc vật làm giảm hoặc làm suy yếu điều gì đó.
n. (điện tử) Một linh kiện điện tử được dùng để giảm công suất của một tín hiệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

attenuator settings

Cài đặt bộ suy giảm

using attenuators

Sử dụng bộ suy giảm

attenuator circuit

Mạch bộ suy giảm

attenuators installed

Bộ suy giảm đã được lắp đặt

attenuator range

Khoảng suy giảm

attenuator pads

Bộ đệm suy giảm

attenuator switch

Chuyển mạch bộ suy giảm

attenuator bank

Bộ suy giảm

Câu ví dụ

we use attenuators to reduce the signal strength in the amplifier circuit.

Chúng ta sử dụng bộ suy giảm để làm giảm cường độ tín hiệu trong mạch khuếch đại.

the audio system incorporated variable attenuators for precise volume control.

Hệ thống âm thanh sử dụng các bộ suy giảm có thể điều chỉnh để kiểm soát âm lượng chính xác.

fixed attenuators are often used in test equipment for signal calibration.

Các bộ suy giảm cố định thường được sử dụng trong thiết bị kiểm tra để hiệu chuẩn tín hiệu.

the rf signal passed through a series of attenuators to prevent overload.

Tín hiệu RF đi qua một chuỗi các bộ suy giảm để ngăn ngừa quá tải.

we need to select the appropriate attenuator for the desired signal level.

Chúng ta cần chọn bộ suy giảm phù hợp với mức tín hiệu mong muốn.

the attenuator's insertion loss was carefully measured and documented.

Tổn hao chèn của bộ suy giảm đã được đo lường và ghi lại cẩn thận.

adjusting the attenuators allowed us to fine-tune the receiver's sensitivity.

Việc điều chỉnh các bộ suy giảm giúp chúng ta tinh chỉnh độ nhạy của máy thu.

the laboratory utilized precision attenuators for accurate power measurements.

Phòng thí nghiệm sử dụng các bộ suy giảm chính xác để đo lường công suất chính xác.

we installed attenuators to protect the sensitive components from damage.

Chúng ta đã lắp đặt các bộ suy giảm để bảo vệ các thành phần nhạy cảm khỏi hư hỏng.

the system's performance improved after adding attenuators to the line.

Hiệu suất của hệ thống được cải thiện sau khi thêm các bộ suy giảm vào đường truyền.

the attenuator's impedance matching was crucial for optimal performance.

Khớp trở kháng của bộ suy giảm là rất quan trọng đối với hiệu suất tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay