absorbers

[Mỹ]/[ˈæbsɜːbz]/
[Anh]/[ˈæbsɝbz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều, trong bối cảnh ô tô) Lò xo giảm xóc.
n. Một thiết bị hoặc chất liệu hấp thụ năng lượng hoặc một chất.
n. (số nhiều) Các thiết bị hoặc chất liệu được thiết kế để hấp thụ năng lượng, chẳng hạn như âm thanh hoặc rung động.

Cụm từ & Cách kết hợp

shock absorbers

lò xo giảm chấn

noise absorbers

loại bỏ tiếng ồn

water absorbers

thu giữ nước

absorbing absorbers

thu hút chất hấp thụ

heat absorbers

thu giữ nhiệt

road absorbers

giảm chấn đường

vibration absorbers

giảm rung

impact absorbers

hấp thụ tác động

sound absorbers

hấp thụ âm thanh

engine absorbers

giảm chấn động cơ

Câu ví dụ

the car's bumpers and crumple zones act as impact absorbers.

Phần cản và vùng nén của xe hơi đóng vai trò như các thiết bị hấp thụ va đập.

sound absorbers are used in recording studios to minimize echo.

Các thiết bị hấp thụ âm thanh được sử dụng trong các phòng thu âm để giảm thiểu âm vang.

we installed new shock absorbers on the car's suspension.

Chúng tôi đã lắp đặt các bộ giảm chấn mới cho hệ thống treo của xe.

the building's design incorporated heat absorbers to reduce energy costs.

Thiết kế của tòa nhà đã tích hợp các thiết bị hấp thụ nhiệt nhằm giảm chi phí năng lượng.

the soil acts as a water absorber, preventing runoff.

Đất đóng vai trò như một chất hấp thụ nước, ngăn chặn dòng chảy tràn.

the fabric is a good absorber of moisture.

Vải là một chất hấp thụ độ ẩm tốt.

the company manufactures various types of vibration absorbers.

Công ty sản xuất nhiều loại thiết bị hấp thụ rung động khác nhau.

the acoustic absorbers improved the room's sound quality.

Các thiết bị hấp thụ âm thanh đã cải thiện chất lượng âm thanh trong phòng.

the road surface was designed with drainage absorbers to prevent flooding.

Bề mặt đường được thiết kế với các thiết bị hấp thụ thoát nước nhằm ngăn ngừa ngập lụt.

the foam padding served as a shock absorber during the fall.

Chiếc đệm xốp đã đóng vai trò như một thiết bị giảm chấn trong lúc rơi.

the material's ability to absorb light made it a good color absorber.

Khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu này khiến nó trở thành một chất hấp thụ màu tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay