| số nhiều | atypicalities |
her atypicality made her stand out in the crowd.
Tính khác thường của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the study focused on the atypicality of certain behaviors.
Nghiên cứu tập trung vào tính khác thường của một số hành vi nhất định.
his atypicality in thinking led to innovative solutions.
Tính khác thường trong tư duy của anh ấy đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
atypicality can be a source of creativity in art.
Tính khác thường có thể là nguồn sáng tạo trong nghệ thuật.
the team valued the atypicality of its members.
Đội ngũ đánh giá cao tính khác thường của các thành viên.
understanding atypicality can improve psychological research.
Hiểu về tính khác thường có thể cải thiện nghiên cứu tâm lý học.
atypicality in data can signal important trends.
Tính khác thường trong dữ liệu có thể báo hiệu những xu hướng quan trọng.
she embraced her atypicality as a strength.
Cô ấy đón nhận tính khác thường của mình như một điểm mạnh.
the concept of atypicality challenges traditional norms.
Khái niệm về tính khác thường thách thức các chuẩn mực truyền thống.
researchers are exploring the role of atypicality in development.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của tính khác thường trong sự phát triển.
her atypicality made her stand out in the crowd.
Tính khác thường của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
the study focused on the atypicality of certain behaviors.
Nghiên cứu tập trung vào tính khác thường của một số hành vi nhất định.
his atypicality in thinking led to innovative solutions.
Tính khác thường trong tư duy của anh ấy đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
atypicality can be a source of creativity in art.
Tính khác thường có thể là nguồn sáng tạo trong nghệ thuật.
the team valued the atypicality of its members.
Đội ngũ đánh giá cao tính khác thường của các thành viên.
understanding atypicality can improve psychological research.
Hiểu về tính khác thường có thể cải thiện nghiên cứu tâm lý học.
atypicality in data can signal important trends.
Tính khác thường trong dữ liệu có thể báo hiệu những xu hướng quan trọng.
she embraced her atypicality as a strength.
Cô ấy đón nhận tính khác thường của mình như một điểm mạnh.
the concept of atypicality challenges traditional norms.
Khái niệm về tính khác thường thách thức các chuẩn mực truyền thống.
researchers are exploring the role of atypicality in development.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của tính khác thường trong sự phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay