attend the biddings
tham gia các cuộc đấu thầu
submit your biddings
nộp các cuộc đấu thầu của bạn
highest biddings
các cuộc đấu thầu cao nhất
close the biddings
đóng các cuộc đấu thầu
successful biddings
các cuộc đấu thầu thành công
unsuccessful biddings
các cuộc đấu thầu không thành công
review the biddings
xem xét các cuộc đấu thầu
multiple biddings
nhiều cuộc đấu thầu
open the biddings
mở các cuộc đấu thầu
the auction attracted many biddings from interested buyers.
phiên đấu giá đã thu hút nhiều lượt đấu thầu từ những người mua quan tâm.
we received several biddings for the construction project.
chúng tôi đã nhận được nhiều lượt đấu thầu cho dự án xây dựng.
the company decided to review all biddings before making a decision.
công ty đã quyết định xem xét tất cả các lượt đấu thầu trước khi đưa ra quyết định.
her biddings were the highest among all participants.
các lượt đấu thầu của cô là cao nhất trong số tất cả những người tham gia.
after evaluating the biddings, we chose the most competitive offer.
sau khi đánh giá các lượt đấu thầu, chúng tôi đã chọn lời đề nghị cạnh tranh nhất.
the government opened the biddings for the new highway project.
chính phủ đã mở các lượt đấu thầu cho dự án đường cao tốc mới.
all biddings must be submitted by the end of the month.
tất cả các lượt đấu thầu phải được gửi trước cuối tháng.
she was excited to participate in the biddings for the art piece.
cô ấy rất vui mừng khi tham gia các lượt đấu thầu cho tác phẩm nghệ thuật.
the biddings were conducted online to ensure transparency.
các lượt đấu thầu được thực hiện trực tuyến để đảm bảo tính minh bạch.
winning the biddings was a significant achievement for the firm.
thắng các lượt đấu thầu là một thành tựu đáng kể đối với công ty.
attend the biddings
tham gia các cuộc đấu thầu
submit your biddings
nộp các cuộc đấu thầu của bạn
highest biddings
các cuộc đấu thầu cao nhất
close the biddings
đóng các cuộc đấu thầu
successful biddings
các cuộc đấu thầu thành công
unsuccessful biddings
các cuộc đấu thầu không thành công
review the biddings
xem xét các cuộc đấu thầu
multiple biddings
nhiều cuộc đấu thầu
open the biddings
mở các cuộc đấu thầu
the auction attracted many biddings from interested buyers.
phiên đấu giá đã thu hút nhiều lượt đấu thầu từ những người mua quan tâm.
we received several biddings for the construction project.
chúng tôi đã nhận được nhiều lượt đấu thầu cho dự án xây dựng.
the company decided to review all biddings before making a decision.
công ty đã quyết định xem xét tất cả các lượt đấu thầu trước khi đưa ra quyết định.
her biddings were the highest among all participants.
các lượt đấu thầu của cô là cao nhất trong số tất cả những người tham gia.
after evaluating the biddings, we chose the most competitive offer.
sau khi đánh giá các lượt đấu thầu, chúng tôi đã chọn lời đề nghị cạnh tranh nhất.
the government opened the biddings for the new highway project.
chính phủ đã mở các lượt đấu thầu cho dự án đường cao tốc mới.
all biddings must be submitted by the end of the month.
tất cả các lượt đấu thầu phải được gửi trước cuối tháng.
she was excited to participate in the biddings for the art piece.
cô ấy rất vui mừng khi tham gia các lượt đấu thầu cho tác phẩm nghệ thuật.
the biddings were conducted online to ensure transparency.
các lượt đấu thầu được thực hiện trực tuyến để đảm bảo tính minh bạch.
winning the biddings was a significant achievement for the firm.
thắng các lượt đấu thầu là một thành tựu đáng kể đối với công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay