the dark clouds augured a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
his success augured well for the future.
Thành công của anh ấy báo hiệu một tương lai tốt đẹp.
the early signs augured a prosperous year.
Những dấu hiệu ban đầu báo hiệu một năm thịnh vượng.
the news of the merger augured changes in the industry.
Tin tức về việc sáp nhập báo hiệu những thay đổi trong ngành.
her enthusiasm augured a positive outcome.
Sự nhiệt tình của cô ấy báo hiệu một kết quả tích cực.
the team's performance augured a victory.
Phong độ của đội báo hiệu một chiến thắng.
the financial report augured well for investors.
Báo cáo tài chính báo hiệu tốt cho các nhà đầu tư.
the signs of spring augured a new beginning.
Dấu hiệu của mùa xuân báo hiệu một khởi đầu mới.
his words augured trouble ahead.
Lời nói của anh ấy báo hiệu những rắc rối phía trước.
the results of the election augured a shift in policy.
Kết quả bầu cử báo hiệu sự thay đổi trong chính sách.
her smile augured well for the meeting.
Nụ cười của cô ấy báo hiệu tốt cho cuộc họp.
the signs augured a prosperous year ahead.
Những dấu hiệu báo hiệu một năm thịnh vượng phía trước.
his success augured a bright future.
Thành công của anh ấy báo hiệu một tương lai tươi sáng.
the fortune teller augured great wealth.
Người làm nghề bói toán báo hiệu sự giàu có lớn.
these events augured trouble for the organization.
Những sự kiện này báo hiệu những rắc rối cho tổ chức.
the early frost augured a harsh winter.
Sương giá sớm báo hiệu một mùa đông khắc nghiệt.
her departure augured a change in the team dynamics.
Sự ra đi của cô ấy báo hiệu sự thay đổi trong động lực của nhóm.
the rising stock prices augured a booming economy.
Giá cổ phiếu tăng cao báo hiệu một nền kinh tế bùng nổ.
the unexpected news augured a shift in public opinion.
Tin tức bất ngờ báo hiệu sự thay đổi trong dư luận.
the dark clouds augured a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
his success augured well for the future.
Thành công của anh ấy báo hiệu một tương lai tốt đẹp.
the early signs augured a prosperous year.
Những dấu hiệu ban đầu báo hiệu một năm thịnh vượng.
the news of the merger augured changes in the industry.
Tin tức về việc sáp nhập báo hiệu những thay đổi trong ngành.
her enthusiasm augured a positive outcome.
Sự nhiệt tình của cô ấy báo hiệu một kết quả tích cực.
the team's performance augured a victory.
Phong độ của đội báo hiệu một chiến thắng.
the financial report augured well for investors.
Báo cáo tài chính báo hiệu tốt cho các nhà đầu tư.
the signs of spring augured a new beginning.
Dấu hiệu của mùa xuân báo hiệu một khởi đầu mới.
his words augured trouble ahead.
Lời nói của anh ấy báo hiệu những rắc rối phía trước.
the results of the election augured a shift in policy.
Kết quả bầu cử báo hiệu sự thay đổi trong chính sách.
her smile augured well for the meeting.
Nụ cười của cô ấy báo hiệu tốt cho cuộc họp.
the signs augured a prosperous year ahead.
Những dấu hiệu báo hiệu một năm thịnh vượng phía trước.
his success augured a bright future.
Thành công của anh ấy báo hiệu một tương lai tươi sáng.
the fortune teller augured great wealth.
Người làm nghề bói toán báo hiệu sự giàu có lớn.
these events augured trouble for the organization.
Những sự kiện này báo hiệu những rắc rối cho tổ chức.
the early frost augured a harsh winter.
Sương giá sớm báo hiệu một mùa đông khắc nghiệt.
her departure augured a change in the team dynamics.
Sự ra đi của cô ấy báo hiệu sự thay đổi trong động lực của nhóm.
the rising stock prices augured a booming economy.
Giá cổ phiếu tăng cao báo hiệu một nền kinh tế bùng nổ.
the unexpected news augured a shift in public opinion.
Tin tức bất ngờ báo hiệu sự thay đổi trong dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay