authentications

[Mỹ]/[ɔːˈθentɪkeɪʃənz]/
[Anh]/[ɔːˈθentɪˌkeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động xác minh điều gì đó; quá trình xác nhận điều gì đó là xác thực; các trường hợp được xác thực; các biện pháp bảo mật được sử dụng để xác minh danh tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

authentication requests

yêu cầu xác thực

successful authentications

xác thực thành công

authentication failure

thất bại xác thực

multiple authentications

nhiều xác thực

authentication process

quy trình xác thực

authentication system

hệ thống xác thực

authentication required

yêu cầu xác thực

authentication details

chi tiết xác thực

authentication attempts

cố gắng xác thực

authentication method

phương pháp xác thực

Câu ví dụ

we require multiple authentications for high-value transactions.

Chúng tôi yêu cầu nhiều xác thực cho các giao dịch có giá trị cao.

the system supports various types of authentications, including biometric scans.

Hệ thống hỗ trợ nhiều loại xác thực khác nhau, bao gồm quét sinh trắc học.

successful authentications unlocked access to the secure area.

Xác thực thành công đã mở khóa quyền truy cập vào khu vực an toàn.

two-factor authentications provide enhanced security against unauthorized access.

Xác thực hai yếu tố cung cấp mức độ bảo mật nâng cao chống lại truy cập trái phép.

regularly reviewing authentication logs is crucial for security monitoring.

Việc xem xét thường xuyên nhật ký xác thực rất quan trọng để giám sát an ninh.

the application uses multi-layered authentications to protect user data.

Ứng dụng sử dụng xác thực nhiều lớp để bảo vệ dữ liệu người dùng.

failed authentications were flagged and reported to the security team.

Các xác thực không thành công đã được gắn cờ và báo cáo cho nhóm an ninh.

storing authentication credentials securely is paramount to preventing fraud.

Lưu trữ các thông tin xác thực một cách an toàn là điều tối quan trọng để ngăn ngừa gian lận.

the new protocol streamlines the authentication process for users.

Nhiên pháp mới đơn giản hóa quy trình xác thực cho người dùng.

automated authentications reduced the need for manual intervention.

Xác thực tự động làm giảm sự cần thiết phải can thiệp thủ công.

verifying user authentications is a key step in the onboarding process.

Xác minh xác thực của người dùng là bước quan trọng trong quy trình hòa nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay