the autopista connects major cities across the country.
đường cao tốc kết nối các thành phố lớn trên cả nước.
driving on the autopista is usually faster than taking local roads.
lái xe trên đường cao tốc thường nhanh hơn so với đi trên đường địa phương.
there are several rest areas along the autopista for travelers.
có một số khu vực nghỉ ngơi dọc theo đường cao tốc dành cho khách du lịch.
make sure to obey speed limits while on the autopista.
hãy chắc chắn tuân thủ giới hạn tốc độ khi đang trên đường cao tốc.
traffic jams can occur on the autopista during holidays.
kẹt xe có thể xảy ra trên đường cao tốc vào những ngày lễ.
it is essential to have a full tank before entering the autopista.
rất quan trọng là phải đổ đầy bình xăng trước khi vào đường cao tốc.
many trucks use the autopista for long-distance transportation.
nhiều xe tải sử dụng đường cao tốc để vận chuyển hàng hóa đường dài.
there are tolls to pay when using the autopista.
có phí cầu đường phải trả khi sử dụng đường cao tốc.
the autopista is well-maintained and offers smooth driving conditions.
đường cao tốc được bảo trì tốt và mang lại điều kiện lái xe êm thuận.
many travelers prefer the autopista for its convenience.
nhiều khách du lịch thích đường cao tốc vì sự tiện lợi của nó.
the autopista connects major cities across the country.
đường cao tốc kết nối các thành phố lớn trên cả nước.
driving on the autopista is usually faster than taking local roads.
lái xe trên đường cao tốc thường nhanh hơn so với đi trên đường địa phương.
there are several rest areas along the autopista for travelers.
có một số khu vực nghỉ ngơi dọc theo đường cao tốc dành cho khách du lịch.
make sure to obey speed limits while on the autopista.
hãy chắc chắn tuân thủ giới hạn tốc độ khi đang trên đường cao tốc.
traffic jams can occur on the autopista during holidays.
kẹt xe có thể xảy ra trên đường cao tốc vào những ngày lễ.
it is essential to have a full tank before entering the autopista.
rất quan trọng là phải đổ đầy bình xăng trước khi vào đường cao tốc.
many trucks use the autopista for long-distance transportation.
nhiều xe tải sử dụng đường cao tốc để vận chuyển hàng hóa đường dài.
there are tolls to pay when using the autopista.
có phí cầu đường phải trả khi sử dụng đường cao tốc.
the autopista is well-maintained and offers smooth driving conditions.
đường cao tốc được bảo trì tốt và mang lại điều kiện lái xe êm thuận.
many travelers prefer the autopista for its convenience.
nhiều khách du lịch thích đường cao tốc vì sự tiện lợi của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay