autotrophs

[Mỹ]/ɔːtəˈtrɒfs/
[Anh]/ˌɔːtoʊˈtroʊfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các sinh vật có thể sản xuất thực phẩm của riêng chúng từ các nguồn vô cơ, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời hoặc hóa chất.

Câu ví dụ

autotrophs are essential for the ecosystem.

autotroph đóng vai trò thiết yếu đối với hệ sinh thái.

plants are the most common autotrophs on earth.

thực vật là những sinh vật tự dưỡng phổ biến nhất trên Trái Đất.

autotrophs convert sunlight into energy.

sinh vật tự dưỡng chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng.

many autotrophs can thrive in extreme environments.

nhiều sinh vật tự dưỡng có thể phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.

autotrophs play a crucial role in food chains.

sinh vật tự dưỡng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.

some bacteria are autotrophs that use chemosynthesis.

một số vi khuẩn là sinh vật tự dưỡng sử dụng hóa tổng hợp.

autotrophs produce oxygen as a byproduct.

sinh vật tự dưỡng tạo ra oxy như một sản phẩm phụ.

understanding autotrophs helps in studying ecology.

hiểu về sinh vật tự dưỡng giúp trong việc nghiên cứu sinh thái học.

autotrophs are the foundation of most ecosystems.

sinh vật tự dưỡng là nền tảng của hầu hết các hệ sinh thái.

research on autotrophs can lead to agricultural advancements.

nghiên cứu về sinh vật tự dưỡng có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay