avirulent

[Mỹ]/ˈeɪvər.jʊl.ənt/
[Anh]/ˌeɪ.vərˈljʊ.nənt/

Dịch

adj. Không gây bệnh; không gây bệnh lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

avirulent strain

nguyên chủng không gây bệnh

avirulent bacteria

vi khuẩn không gây bệnh

avirulent virus

virus không gây bệnh

avirulent pathogen

bệnh nguyên không gây bệnh

an avirulent vaccine

vắc-xin không gây bệnh

avirulent treatment option

lựa chọn điều trị không gây bệnh

Câu ví dụ

the avirulent strain of the virus posed little threat to public health.

Dạng đột biến không gây bệnh của virus không gây ra nhiều mối đe dọa đến sức khỏe cộng đồng.

researchers are studying avirulent bacteria to develop safer vaccines.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vi khuẩn không gây bệnh để phát triển các loại vắc-xin an toàn hơn.

the avirulent variant was used in the lab for experiments.

Dạng đột biến không gây bệnh đã được sử dụng trong phòng thí nghiệm để thực hiện các thí nghiệm.

his avirulent approach to criticism helped foster a positive work environment.

Cách tiếp cận phê bình không gay gắt của anh ấy đã giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

scientists hope to harness avirulent strains for agricultural benefits.

Các nhà khoa học hy vọng sẽ khai thác các chủng không gây bệnh để có lợi cho nông nghiệp.

the avirulent agent was introduced to control the pest population.

Tác nhân không gây bệnh đã được đưa vào để kiểm soát quần thể sâu bệnh.

using avirulent microorganisms can enhance soil health.

Sử dụng vi sinh vật không gây bệnh có thể cải thiện sức khỏe của đất.

they discovered an avirulent form of the pathogen in the samples.

Họ đã phát hiện ra một dạng không gây bệnh của mầm bệnh trong các mẫu.

the avirulent nature of the bacteria makes them ideal for research.

Đặc tính không gây bệnh của vi khuẩn khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho nghiên cứu.

his avirulent remarks did not offend anyone at the meeting.

Những nhận xét không gay gắt của anh ấy không khiến ai ở cuộc họp cảm thấy khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay