awarders announced
Người trao giải đã công bố
awarder selected
Người trao giải đã được chọn
awarder approved
Người trao giải đã được phê chuẩn
awarder decided
Người trao giải đã quyết định
awarder signed
Người trao giải đã ký
awarder confirmed
Người trao giải đã xác nhận
awarder declined
Người trao giải đã từ chối
awarders gathered
Người trao giải đã tập hợp
awarder resigning
Người trao giải đang từ chức
awarder appointed
Người trao giải đã được bổ nhiệm
the awarder announced the winners during the live ceremony.
Người trao giải đã công bố các nhà vô địch trong lễ trao giải trực tiếp.
the awarder presented the medal to the athlete on stage.
Người trao giải đã trao huy chương cho vận động viên trên sân khấu.
the awarder issued the certificate after verifying the results.
Người trao giải đã cấp chứng chỉ sau khi xác minh kết quả.
the awarder granted the scholarship to two first-year students.
Người trao giải đã cấp học bổng cho hai sinh viên năm nhất.
the awarder recognized outstanding service with a special honor.
Người trao giải đã ghi nhận dịch vụ xuất sắc bằng một danh hiệu đặc biệt.
the awarder selected finalists from over a thousand entries.
Người trao giải đã chọn các thí sinh lọt vào vòng chung kết từ hơn một nghìn hồ sơ.
the awarder evaluated the submissions using strict criteria.
Người trao giải đã đánh giá các hồ sơ dự thi dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt.
the awarder published the shortlist on its official website.
Người trao giải đã công bố danh sách rút gọn trên trang web chính thức của họ.
the awarder confirmed eligibility before accepting applications.
Người trao giải đã xác nhận tính đủ điều kiện trước khi chấp nhận các đơn đăng ký.
the awarder revoked the prize after evidence of fraud emerged.
Người trao giải đã hủy bỏ giải thưởng sau khi có bằng chứng về hành vi gian lận.
the awarder upheld the decision despite public criticism.
Người trao giải đã duy trì quyết định bất chấp sự chỉ trích từ công chúng.
the awarder partnered with sponsors to fund the prize.
Người trao giải đã hợp tác với các nhà tài trợ để tài trợ cho giải thưởng.
awarders announced
Người trao giải đã công bố
awarder selected
Người trao giải đã được chọn
awarder approved
Người trao giải đã được phê chuẩn
awarder decided
Người trao giải đã quyết định
awarder signed
Người trao giải đã ký
awarder confirmed
Người trao giải đã xác nhận
awarder declined
Người trao giải đã từ chối
awarders gathered
Người trao giải đã tập hợp
awarder resigning
Người trao giải đang từ chức
awarder appointed
Người trao giải đã được bổ nhiệm
the awarder announced the winners during the live ceremony.
Người trao giải đã công bố các nhà vô địch trong lễ trao giải trực tiếp.
the awarder presented the medal to the athlete on stage.
Người trao giải đã trao huy chương cho vận động viên trên sân khấu.
the awarder issued the certificate after verifying the results.
Người trao giải đã cấp chứng chỉ sau khi xác minh kết quả.
the awarder granted the scholarship to two first-year students.
Người trao giải đã cấp học bổng cho hai sinh viên năm nhất.
the awarder recognized outstanding service with a special honor.
Người trao giải đã ghi nhận dịch vụ xuất sắc bằng một danh hiệu đặc biệt.
the awarder selected finalists from over a thousand entries.
Người trao giải đã chọn các thí sinh lọt vào vòng chung kết từ hơn một nghìn hồ sơ.
the awarder evaluated the submissions using strict criteria.
Người trao giải đã đánh giá các hồ sơ dự thi dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt.
the awarder published the shortlist on its official website.
Người trao giải đã công bố danh sách rút gọn trên trang web chính thức của họ.
the awarder confirmed eligibility before accepting applications.
Người trao giải đã xác nhận tính đủ điều kiện trước khi chấp nhận các đơn đăng ký.
the awarder revoked the prize after evidence of fraud emerged.
Người trao giải đã hủy bỏ giải thưởng sau khi có bằng chứng về hành vi gian lận.
the awarder upheld the decision despite public criticism.
Người trao giải đã duy trì quyết định bất chấp sự chỉ trích từ công chúng.
the awarder partnered with sponsors to fund the prize.
Người trao giải đã hợp tác với các nhà tài trợ để tài trợ cho giải thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay