awarder

[Mỹ]/əˈwɔːdə/
[Anh]/əˈwɔrdər/

Dịch

n. một người hoặc tổ chức trao giải thưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

awarders announced

Người trao giải đã công bố

awarder selected

Người trao giải đã được chọn

awarder approved

Người trao giải đã được phê chuẩn

awarder decided

Người trao giải đã quyết định

awarder signed

Người trao giải đã ký

awarder confirmed

Người trao giải đã xác nhận

awarder declined

Người trao giải đã từ chối

awarders gathered

Người trao giải đã tập hợp

awarder resigning

Người trao giải đang từ chức

awarder appointed

Người trao giải đã được bổ nhiệm

Câu ví dụ

the awarder announced the winners during the live ceremony.

Người trao giải đã công bố các nhà vô địch trong lễ trao giải trực tiếp.

the awarder presented the medal to the athlete on stage.

Người trao giải đã trao huy chương cho vận động viên trên sân khấu.

the awarder issued the certificate after verifying the results.

Người trao giải đã cấp chứng chỉ sau khi xác minh kết quả.

the awarder granted the scholarship to two first-year students.

Người trao giải đã cấp học bổng cho hai sinh viên năm nhất.

the awarder recognized outstanding service with a special honor.

Người trao giải đã ghi nhận dịch vụ xuất sắc bằng một danh hiệu đặc biệt.

the awarder selected finalists from over a thousand entries.

Người trao giải đã chọn các thí sinh lọt vào vòng chung kết từ hơn một nghìn hồ sơ.

the awarder evaluated the submissions using strict criteria.

Người trao giải đã đánh giá các hồ sơ dự thi dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt.

the awarder published the shortlist on its official website.

Người trao giải đã công bố danh sách rút gọn trên trang web chính thức của họ.

the awarder confirmed eligibility before accepting applications.

Người trao giải đã xác nhận tính đủ điều kiện trước khi chấp nhận các đơn đăng ký.

the awarder revoked the prize after evidence of fraud emerged.

Người trao giải đã hủy bỏ giải thưởng sau khi có bằng chứng về hành vi gian lận.

the awarder upheld the decision despite public criticism.

Người trao giải đã duy trì quyết định bất chấp sự chỉ trích từ công chúng.

the awarder partnered with sponsors to fund the prize.

Người trao giải đã hợp tác với các nhà tài trợ để tài trợ cho giải thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay