| số nhiều | bestowers |
bestower of gifts
người ban tặng
the bestower
người ban tặng
bestower's grace
sự ân sủng của người ban tặng
bestower's will
ý muốn của người ban tặng
bestower's hand
bàn tay của người ban tặng
the generous philanthropist was a true bestower of hope for the community.
Nhà hảo tâm hào phóng là người trao hy vọng thực sự cho cộng đồng.
god is often considered the ultimate bestower of blessings and good fortune.
Thần thường được xem là đấng ban phước và may mắn tối thượng.
the company recognized him as a bestower of valuable insights during the project.
Công ty đã công nhận ông là người trao những hiểu biết có giá trị trong suốt dự án.
she was a bestower of kindness, always ready to lend a helping hand.
Cô ấy là người trao sự tử tế, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
the king was a bestower of titles and lands upon his loyal followers.
Nhà vua là người ban tước hiệu và đất đai cho những người ủng hộ trung thành của mình.
he proved to be a bestower of opportunities for young, aspiring artists.
Ông đã chứng minh là người trao cơ hội cho những nghệ sĩ trẻ đầy tham vọng.
the museum acknowledged the anonymous bestower of the priceless artifact.
Bảo tàng đã thừa nhận người trao tặng ẩn danh của cổ vật vô giá.
the school named her a bestower of knowledge and inspiration to the students.
Trường đã vinh danh cô là người trao kiến thức và nguồn cảm hứng cho học sinh.
the government acted as a bestower of financial aid to struggling families.
Chính phủ đóng vai trò là người trao hỗ trợ tài chính cho các gia đình đang gặp khó khăn.
he is a bestower of wisdom, sharing his experiences with those who seek it.
Ông là người trao trí tuệ, chia sẻ kinh nghiệm của mình với những người tìm kiếm nó.
the university celebrated the bestower of a substantial research grant.
Trường đại học đã ăn mừng người trao tặng một khoản tài trợ nghiên cứu đáng kể.
bestower of gifts
người ban tặng
the bestower
người ban tặng
bestower's grace
sự ân sủng của người ban tặng
bestower's will
ý muốn của người ban tặng
bestower's hand
bàn tay của người ban tặng
the generous philanthropist was a true bestower of hope for the community.
Nhà hảo tâm hào phóng là người trao hy vọng thực sự cho cộng đồng.
god is often considered the ultimate bestower of blessings and good fortune.
Thần thường được xem là đấng ban phước và may mắn tối thượng.
the company recognized him as a bestower of valuable insights during the project.
Công ty đã công nhận ông là người trao những hiểu biết có giá trị trong suốt dự án.
she was a bestower of kindness, always ready to lend a helping hand.
Cô ấy là người trao sự tử tế, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
the king was a bestower of titles and lands upon his loyal followers.
Nhà vua là người ban tước hiệu và đất đai cho những người ủng hộ trung thành của mình.
he proved to be a bestower of opportunities for young, aspiring artists.
Ông đã chứng minh là người trao cơ hội cho những nghệ sĩ trẻ đầy tham vọng.
the museum acknowledged the anonymous bestower of the priceless artifact.
Bảo tàng đã thừa nhận người trao tặng ẩn danh của cổ vật vô giá.
the school named her a bestower of knowledge and inspiration to the students.
Trường đã vinh danh cô là người trao kiến thức và nguồn cảm hứng cho học sinh.
the government acted as a bestower of financial aid to struggling families.
Chính phủ đóng vai trò là người trao hỗ trợ tài chính cho các gia đình đang gặp khó khăn.
he is a bestower of wisdom, sharing his experiences with those who seek it.
Ông là người trao trí tuệ, chia sẻ kinh nghiệm của mình với những người tìm kiếm nó.
the university celebrated the bestower of a substantial research grant.
Trường đại học đã ăn mừng người trao tặng một khoản tài trợ nghiên cứu đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay