aye

[Mỹ]/aɪ/
[Anh]/aɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phiếu bầu chấp thuận; người bỏ phiếu ủng hộ
adv. đồng ý
Word Forms
số nhiềuayes

Cụm từ & Cách kết hợp

aye aye

aye aye

Câu ví dụ

aye, you're right there.

ừ, bạn nói đúng rồi.

The mother’s breath is aye sweet.

Thở của người mẹ thật ngọt ngào.

Aye,aye,sir,I’ll do it out of hand.

Vâng, thưa ông, tôi sẽ làm ngay.

The tally was two ayes and three nays.

Kết quả là hai người đồng ý và ba người phản đối.

All in favor of this proposition will please say“Aye”.

Tất cả những ai ủng hộ đề xuất này vui lòng nói “Aye”.

When the senators vote, the ayes will have it.

Khi các thượng nghị sĩ bỏ phiếu, những người ủng hộ sẽ thắng.

Skirl and skreigh, but for thine ears, aye, lown 'tis -

Tiếng rít và tiếng kêu, nhưng đối với tai của bạn, ừ, thật thấp thoáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay