backstreets

[Mỹ]/[ˈbækˌstriːts]/
[Anh]/[ˈbækˌstriːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những con phố kém quan trọng hoặc không thời thượng trong một thị trấn hoặc thành phố; một nơi ẩn giấu hoặc khó tìm thấy

Cụm từ & Cách kết hợp

backstreets boys

Vietnamese_translation

explore backstreets

Vietnamese_translation

backstreets life

Vietnamese_translation

hidden backstreets

Vietnamese_translation

dark backstreets

Vietnamese_translation

backstreets corner

Vietnamese_translation

wandering backstreets

Vietnamese_translation

backstreets view

Vietnamese_translation

quiet backstreets

Vietnamese_translation

lost in backstreets

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we wandered through the backstreets, getting delightfully lost.

Chúng tôi lang thang qua những con phố nhỏ, vô tình lạc đường một cách thú vị.

the film showcased the gritty reality of the city's backstreets.

Bộ phim đã phơi bày thực trạng khắc nghiệt của những con phố nhỏ trong thành phố.

local artists often find inspiration in the backstreets' hidden beauty.

Những nghệ sĩ địa phương thường tìm thấy cảm hứng từ vẻ đẹp ẩn chứa trong những con phố nhỏ.

the backstreets were quiet and deserted late at night.

Đến khuya, những con phố nhỏ trở nên yên tĩnh và vắng teo.

he knew the backstreets like the back of his hand.

Anh ấy quen thuộc với những con phố nhỏ như lòng bàn tay.

the restaurant was tucked away in the backstreets, a true hidden gem.

Quán ăn được giấu kín trong những con phố nhỏ, thực sự là một viên ngọc quý ẩn giấu.

despite the danger, some sought refuge in the backstreets.

Dù có nguy hiểm, một số người vẫn tìm nơi nương tựa trong những con phố nhỏ.

the backstreets offered a glimpse into a different side of the city.

Những con phố nhỏ đã mở ra một góc nhìn khác về thành phố.

we discovered a charming cafe hidden down the backstreets.

Chúng tôi đã phát hiện một quán cà phê đáng yêu ẩn mình trong những con phố nhỏ.

the police patrolled the backstreets to deter crime.

Cảnh sát tuần tra ở những con phố nhỏ để ngăn chặn tội phạm.

the old map showed a network of backstreets long since disappeared.

Bản đồ cũ đã thể hiện một mạng lưới những con phố nhỏ đã biến mất từ lâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay