backstreets boys
Vietnamese_translation
explore backstreets
Vietnamese_translation
backstreets life
Vietnamese_translation
hidden backstreets
Vietnamese_translation
dark backstreets
Vietnamese_translation
backstreets corner
Vietnamese_translation
wandering backstreets
Vietnamese_translation
backstreets view
Vietnamese_translation
quiet backstreets
Vietnamese_translation
lost in backstreets
Vietnamese_translation
we wandered through the backstreets, getting delightfully lost.
Chúng tôi lang thang qua những con phố nhỏ, vô tình lạc đường một cách thú vị.
the film showcased the gritty reality of the city's backstreets.
Bộ phim đã phơi bày thực trạng khắc nghiệt của những con phố nhỏ trong thành phố.
local artists often find inspiration in the backstreets' hidden beauty.
Những nghệ sĩ địa phương thường tìm thấy cảm hứng từ vẻ đẹp ẩn chứa trong những con phố nhỏ.
the backstreets were quiet and deserted late at night.
Đến khuya, những con phố nhỏ trở nên yên tĩnh và vắng teo.
he knew the backstreets like the back of his hand.
Anh ấy quen thuộc với những con phố nhỏ như lòng bàn tay.
the restaurant was tucked away in the backstreets, a true hidden gem.
Quán ăn được giấu kín trong những con phố nhỏ, thực sự là một viên ngọc quý ẩn giấu.
despite the danger, some sought refuge in the backstreets.
Dù có nguy hiểm, một số người vẫn tìm nơi nương tựa trong những con phố nhỏ.
the backstreets offered a glimpse into a different side of the city.
Những con phố nhỏ đã mở ra một góc nhìn khác về thành phố.
we discovered a charming cafe hidden down the backstreets.
Chúng tôi đã phát hiện một quán cà phê đáng yêu ẩn mình trong những con phố nhỏ.
the police patrolled the backstreets to deter crime.
Cảnh sát tuần tra ở những con phố nhỏ để ngăn chặn tội phạm.
the old map showed a network of backstreets long since disappeared.
Bản đồ cũ đã thể hiện một mạng lưới những con phố nhỏ đã biến mất từ lâu.
backstreets boys
Vietnamese_translation
explore backstreets
Vietnamese_translation
backstreets life
Vietnamese_translation
hidden backstreets
Vietnamese_translation
dark backstreets
Vietnamese_translation
backstreets corner
Vietnamese_translation
wandering backstreets
Vietnamese_translation
backstreets view
Vietnamese_translation
quiet backstreets
Vietnamese_translation
lost in backstreets
Vietnamese_translation
we wandered through the backstreets, getting delightfully lost.
Chúng tôi lang thang qua những con phố nhỏ, vô tình lạc đường một cách thú vị.
the film showcased the gritty reality of the city's backstreets.
Bộ phim đã phơi bày thực trạng khắc nghiệt của những con phố nhỏ trong thành phố.
local artists often find inspiration in the backstreets' hidden beauty.
Những nghệ sĩ địa phương thường tìm thấy cảm hứng từ vẻ đẹp ẩn chứa trong những con phố nhỏ.
the backstreets were quiet and deserted late at night.
Đến khuya, những con phố nhỏ trở nên yên tĩnh và vắng teo.
he knew the backstreets like the back of his hand.
Anh ấy quen thuộc với những con phố nhỏ như lòng bàn tay.
the restaurant was tucked away in the backstreets, a true hidden gem.
Quán ăn được giấu kín trong những con phố nhỏ, thực sự là một viên ngọc quý ẩn giấu.
despite the danger, some sought refuge in the backstreets.
Dù có nguy hiểm, một số người vẫn tìm nơi nương tựa trong những con phố nhỏ.
the backstreets offered a glimpse into a different side of the city.
Những con phố nhỏ đã mở ra một góc nhìn khác về thành phố.
we discovered a charming cafe hidden down the backstreets.
Chúng tôi đã phát hiện một quán cà phê đáng yêu ẩn mình trong những con phố nhỏ.
the police patrolled the backstreets to deter crime.
Cảnh sát tuần tra ở những con phố nhỏ để ngăn chặn tội phạm.
the old map showed a network of backstreets long since disappeared.
Bản đồ cũ đã thể hiện một mạng lưới những con phố nhỏ đã biến mất từ lâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay