dark alleys
ngõ hẻm tối tăm
alleys narrow
những con hẻm hẹp
wandering alleys
những con hẻm lang thang
alleys reeked
những con hẻm bốc mùi
alleys between
những con hẻm giữa
alleys lined
những con hẻm được lát
alleys twist
những con hẻm quanh co
alleys echoed
những con hẻm vang vọng
alleys blocked
những con hẻm bị chặn
alleys sprawling
những con hẻm trải dài
we cautiously explored the dark, narrow alleys behind the theater.
Chúng tôi cẩn thận khám phá những con hẻm tối tăm, chật hẹp phía sau nhà hát.
the stray cat darted into a nearby alley.
Con mèo hoang lao vào một con hẻm gần đó.
graffiti covered the brick walls of the city's back alleys.
Biến hình graffiti bao phủ những bức tường gạch của những con hẻm sau của thành phố.
the detective searched the grimy alleys for clues.
Thám tử tìm kiếm manh mối trong những con hẻm bẩn thỉu.
hidden restaurants and bars often line the city's winding alleys.
Những nhà hàng và quầy bar ẩn giấu thường nằm dọc theo những con hẻm uốn lượn của thành phố.
the old map showed a network of forgotten alleys.
Bản đồ cũ cho thấy một mạng lưới các con hẻm bị lãng quên.
we took a shortcut through the bustling market alleys.
Chúng tôi đi tắt qua những con hẻm sầm uất của chợ.
the city's historic alleys are full of charm.
Những con hẻm lịch sử của thành phố đầy vẻ quyến rũ.
the sound of music echoed from the dimly lit alleys.
Âm thanh của âm nhạc vang vọng từ những con hẻm tối tăm.
the narrow alleys provided a welcome escape from the heat.
Những con hẻm chật hẹp cung cấp một nơi trốn tránh đáng hoan nghênh khỏi cái nóng.
the garbage bins overflowed in the dirty alleys.
Thùng rác tràn ngập trong những con hẻm bẩn thỉu.
dark alleys
ngõ hẻm tối tăm
alleys narrow
những con hẻm hẹp
wandering alleys
những con hẻm lang thang
alleys reeked
những con hẻm bốc mùi
alleys between
những con hẻm giữa
alleys lined
những con hẻm được lát
alleys twist
những con hẻm quanh co
alleys echoed
những con hẻm vang vọng
alleys blocked
những con hẻm bị chặn
alleys sprawling
những con hẻm trải dài
we cautiously explored the dark, narrow alleys behind the theater.
Chúng tôi cẩn thận khám phá những con hẻm tối tăm, chật hẹp phía sau nhà hát.
the stray cat darted into a nearby alley.
Con mèo hoang lao vào một con hẻm gần đó.
graffiti covered the brick walls of the city's back alleys.
Biến hình graffiti bao phủ những bức tường gạch của những con hẻm sau của thành phố.
the detective searched the grimy alleys for clues.
Thám tử tìm kiếm manh mối trong những con hẻm bẩn thỉu.
hidden restaurants and bars often line the city's winding alleys.
Những nhà hàng và quầy bar ẩn giấu thường nằm dọc theo những con hẻm uốn lượn của thành phố.
the old map showed a network of forgotten alleys.
Bản đồ cũ cho thấy một mạng lưới các con hẻm bị lãng quên.
we took a shortcut through the bustling market alleys.
Chúng tôi đi tắt qua những con hẻm sầm uất của chợ.
the city's historic alleys are full of charm.
Những con hẻm lịch sử của thành phố đầy vẻ quyến rũ.
the sound of music echoed from the dimly lit alleys.
Âm thanh của âm nhạc vang vọng từ những con hẻm tối tăm.
the narrow alleys provided a welcome escape from the heat.
Những con hẻm chật hẹp cung cấp một nơi trốn tránh đáng hoan nghênh khỏi cái nóng.
the garbage bins overflowed in the dirty alleys.
Thùng rác tràn ngập trong những con hẻm bẩn thỉu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay