| số nhiều | bairns |
Give bairn his will,and a whelp his fill,and none of these two will thrive.
Hãy cho đứa trẻ yêu quý của bạn những gì nó muốn, và cho chó con của bạn no đủ, và không ai trong số hai người này sẽ phát triển.
The bairn was fast asleep in his crib.
Đứa bé đang ngủ say trong cũi của nó.
She sang a lullaby to the bairn to help him fall asleep.
Cô ấy hát ru cho đứa bé để giúp bé ngủ.
The bairn's laughter filled the room with joy.
Tiếng cười của đứa bé tràn ngập căn phòng niềm vui.
The bairn's first steps were a milestone for the family.
Những bước đi đầu tiên của đứa bé là một cột mốc quan trọng cho gia đình.
The bairn's innocent curiosity was endearing.
Sự tò mò ngây thơ của đứa bé thật đáng yêu.
The bairn's favorite toy was a stuffed bear.
Đồ chơi yêu thích của đứa bé là một con gấu nhồi bông.
The bairn's eyes sparkled with excitement at the sight of the presents.
Đôi mắt đứa bé lấp lánh niềm phấn khích khi nhìn thấy quà tặng.
The bairn's birthday party was a joyful celebration.
Tiệc sinh nhật của đứa bé là một buổi lễ vui vẻ.
The bairn's mother lovingly tucked him into bed every night.
Người mẹ của đứa bé mỗi đêm đều âu lo ru bé đi ngủ.
The bairn's laughter echoed through the house, bringing smiles to everyone's faces.
Tiếng cười của đứa bé vang vọng khắp nhà, mang lại nụ cười cho tất cả mọi người.
Give bairn his will,and a whelp his fill,and none of these two will thrive.
Hãy cho đứa trẻ yêu quý của bạn những gì nó muốn, và cho chó con của bạn no đủ, và không ai trong số hai người này sẽ phát triển.
The bairn was fast asleep in his crib.
Đứa bé đang ngủ say trong cũi của nó.
She sang a lullaby to the bairn to help him fall asleep.
Cô ấy hát ru cho đứa bé để giúp bé ngủ.
The bairn's laughter filled the room with joy.
Tiếng cười của đứa bé tràn ngập căn phòng niềm vui.
The bairn's first steps were a milestone for the family.
Những bước đi đầu tiên của đứa bé là một cột mốc quan trọng cho gia đình.
The bairn's innocent curiosity was endearing.
Sự tò mò ngây thơ của đứa bé thật đáng yêu.
The bairn's favorite toy was a stuffed bear.
Đồ chơi yêu thích của đứa bé là một con gấu nhồi bông.
The bairn's eyes sparkled with excitement at the sight of the presents.
Đôi mắt đứa bé lấp lánh niềm phấn khích khi nhìn thấy quà tặng.
The bairn's birthday party was a joyful celebration.
Tiệc sinh nhật của đứa bé là một buổi lễ vui vẻ.
The bairn's mother lovingly tucked him into bed every night.
Người mẹ của đứa bé mỗi đêm đều âu lo ru bé đi ngủ.
The bairn's laughter echoed through the house, bringing smiles to everyone's faces.
Tiếng cười của đứa bé vang vọng khắp nhà, mang lại nụ cười cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay