balloons everywhere
bong bóng ở khắp nơi
bunch of balloons
một bó bóng bay
release balloons
thả bóng bay
colorful balloons
những quả bóng bay đầy màu sắc
pop a balloon
phá bóng bay
giant balloons
những quả bóng bay khổng lồ
balloon animal
động vật làm từ bóng bay
hot air balloon
khinh khí cầu
string of balloons
dây bóng bay
we decorated the party with colorful balloons.
Chúng tôi đã trang trí bữa tiệc bằng những quả bóng bay đầy màu sắc.
the children released their balloons into the sky.
Những đứa trẻ thả những quả bóng bay của chúng vào bầu trời.
she loves to draw balloons on her birthday cards.
Cô ấy thích vẽ những quả bóng bay trên thiệp sinh nhật của mình.
they filled the balloons with helium for the event.
Họ đã bơm khí heli vào những quả bóng bay cho sự kiện.
we need to buy more balloons for the celebration.
Chúng ta cần mua thêm bóng bay cho buổi lễ kỷ niệm.
the balloon popped during the party.
Quả bóng bay bị nổ trong bữa tiệc.
he tied the balloons to the chairs for decoration.
Anh ấy cột bóng bay vào ghế để trang trí.
they played games with the balloons at the picnic.
Họ chơi trò chơi với bóng bay tại buổi dã ngoại.
she carried a bunch of balloons to the festival.
Cô ấy mang một bó bóng bay đến lễ hội.
we released balloons with messages for the environment.
Chúng tôi thả những quả bóng bay có thông điệp bảo vệ môi trường.
balloons everywhere
bong bóng ở khắp nơi
bunch of balloons
một bó bóng bay
release balloons
thả bóng bay
colorful balloons
những quả bóng bay đầy màu sắc
pop a balloon
phá bóng bay
giant balloons
những quả bóng bay khổng lồ
balloon animal
động vật làm từ bóng bay
hot air balloon
khinh khí cầu
string of balloons
dây bóng bay
we decorated the party with colorful balloons.
Chúng tôi đã trang trí bữa tiệc bằng những quả bóng bay đầy màu sắc.
the children released their balloons into the sky.
Những đứa trẻ thả những quả bóng bay của chúng vào bầu trời.
she loves to draw balloons on her birthday cards.
Cô ấy thích vẽ những quả bóng bay trên thiệp sinh nhật của mình.
they filled the balloons with helium for the event.
Họ đã bơm khí heli vào những quả bóng bay cho sự kiện.
we need to buy more balloons for the celebration.
Chúng ta cần mua thêm bóng bay cho buổi lễ kỷ niệm.
the balloon popped during the party.
Quả bóng bay bị nổ trong bữa tiệc.
he tied the balloons to the chairs for decoration.
Anh ấy cột bóng bay vào ghế để trang trí.
they played games with the balloons at the picnic.
Họ chơi trò chơi với bóng bay tại buổi dã ngoại.
she carried a bunch of balloons to the festival.
Cô ấy mang một bó bóng bay đến lễ hội.
we released balloons with messages for the environment.
Chúng tôi thả những quả bóng bay có thông điệp bảo vệ môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay