airships

[Mỹ]/[ˈeəʃɪps]/
[Anh]/[ˈerʃɪps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khinh khí cầu lớn, thường cứng, nhẹ hơn không khí; một nhóm hoặc hạm đội khinh khí cầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

airships rise

những chiếc phi thuyền bay lên

future airships

những chiếc phi thuyền trong tương lai

flying airships

những chiếc phi thuyền bay

airship design

thiết kế phi thuyền

giant airships

những chiếc phi thuyền khổng lồ

historic airships

những chiếc phi thuyền lịch sử

airships float

những chiếc phi thuyền nổi

building airships

xây dựng phi thuyền

luxury airships

những chiếc phi thuyền sang trọng

early airships

những chiếc phi thuyền ban đầu

Câu ví dụ

the company is developing new airships for cargo transport.

Công ty đang phát triển những chiếc tàu khinh khí hiện đại để vận chuyển hàng hóa.

imagine leisurely traveling across the country in a luxurious airship.

Hãy tưởng tượng bạn đang đi du lịch thoải mái trên khắp cả nước bằng một chiếc tàu khinh khí sang trọng.

airships offer a unique perspective on the landscape below.

Những chiếc tàu khinh khí mang đến một góc nhìn độc đáo về cảnh quan bên dưới.

the historical airships of the early 20th century were quite impressive.

Những chiếc tàu khinh khí lịch sử của thế kỷ 20 lại khá ấn tượng.

modern airships are often powered by efficient hybrid engines.

Những chiếc tàu khinh khí hiện đại thường được trang bị các động cơ hybrid hiệu quả.

tourism companies are exploring the potential of airship tours.

Các công ty du lịch đang khám phá tiềm năng của các chuyến du lịch bằng tàu khinh khí.

the airship gently floated over the mountain range.

Chiếc tàu khinh khí nhẹ nhàng lướt qua dãy núi.

airships can access remote areas inaccessible to conventional aircraft.

Những chiếc tàu khinh khí có thể tiếp cận các khu vực hẻo lánh mà máy bay thông thường không thể tiếp cận được.

the design of the new airships incorporates advanced safety features.

Thiết kế của những chiếc tàu khinh khí mới kết hợp các tính năng an toàn tiên tiến.

scientists are researching the use of airships for atmospheric monitoring.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc sử dụng tàu khinh khí để giám sát khí quyển.

the airship's spacious interior provided ample room for passengers.

Nội thất rộng rãi của tàu khinh khí cung cấp đủ chỗ cho hành khách.

despite their size, airships can land on relatively short runways.

Mặc dù có kích thước lớn, những chiếc tàu khinh khí có thể hạ cánh trên những đường băng tương đối ngắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay