bangladeshi

[Mỹ]/ˌbɑ:ŋgləˈdeʃɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Bangladesh, một cư dân của Bangladesh
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Bangladesh, thuộc về hoặc liên quan đến người Bangladesh
Các dạng của từ
số nhiềubangladeshi

Cụm từ & Cách kết hợp

Bangladeshi people

Người dân Bangladesh

Bangladeshi culture

Văn hóa Bangladesh

Bangladeshi cuisine

Ẩm thực Bangladesh

bangladeshi people

Người dân Bangladesh

bangladeshi culture

Văn hóa Bangladesh

bangladeshi cuisine

Ẩm thực Bangladesh

bangladeshi music

Âm nhạc Bangladesh

bangladeshi food

Đồ ăn Bangladesh

bangladeshi textiles

Dệt may Bangladesh

a bangladeshi restaurant

Một nhà hàng Bangladesh

bangladeshi diaspora

Viễn cảnh người Bangladesh

bangladeshi garment industry

Ngành công nghiệp may mặc Bangladesh

a bangladeshi worker

Một người lao động Bangladesh

Câu ví dụ

Bangladeshi cuisine is known for its rich flavors and aromatic spices.

Ẩm thực Bangladesh nổi tiếng với hương vị đậm đà và các loại gia vị thơm ngon.

Many Bangladeshi workers migrate to other countries in search of better job opportunities.

Nhiều người lao động Bangladesh di cư sang các quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

She is a Bangladeshi artist who has gained international recognition for her work.

Cô ấy là một nghệ sĩ Bangladesh đã đạt được sự công nhận quốc tế cho tác phẩm của mình.

The Bangladeshi community in this city celebrates their cultural heritage through various events and festivals.

Cộng đồng Bangladesh trong thành phố này tôn vinh di sản văn hóa của họ thông qua các sự kiện và lễ hội khác nhau.

Bangladeshi garments are popular for their quality and affordability in the global market.

Thời trang Bangladesh được ưa chuộng vì chất lượng và giá cả phải chăng trên thị trường toàn cầu.

Bangladeshi students often excel in academic fields such as mathematics and science.

Học sinh Bangladesh thường vượt trội trong các lĩnh vực học thuật như toán học và khoa học.

The Bangladeshi government has implemented various initiatives to improve healthcare services for its citizens.

Chính phủ Bangladesh đã thực hiện nhiều sáng kiến ​​để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân của mình.

Bangladeshi literature is rich in themes that reflect the country's history and culture.

Văn học Bangladesh giàu chủ đề phản ánh lịch sử và văn hóa của đất nước.

Bangladeshi music is a blend of traditional folk tunes and modern influences.

Âm nhạc Bangladesh là sự pha trộn giữa các giai điệu dân gian truyền thống và những ảnh hưởng hiện đại.

The Bangladeshi cricket team has shown significant improvement in recent matches.

Đội tuyển cricket Bangladesh đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong những trận đấu gần đây.

many bangladeshi people are known for their hospitality.

Nhiều người Bangladesh nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

the bangladeshi cuisine is rich and diverse.

Ẩm thực Bangladesh phong phú và đa dạng.

bangladeshi culture is influenced by various traditions.

Văn hóa Bangladesh chịu ảnh hưởng của nhiều truyền thống.

he is a bangladeshi student studying abroad.

Anh ấy là một sinh viên Bangladesh đang du học.

bangladeshi textiles are famous around the world.

Vải dệt Bangladesh nổi tiếng trên toàn thế giới.

bangladeshi music has a unique rhythm and style.

Âm nhạc Bangladesh có nhịp điệu và phong cách độc đáo.

many bangladeshi immigrants have settled in the uk.

Nhiều người nhập cư Bangladesh đã định cư ở Vương quốc Anh.

bangladeshi festivals are colorful and vibrant.

Các lễ hội Bangladesh đầy màu sắc và sôi động.

the bangladeshi economy is growing rapidly.

Nền kinh tế Bangladesh đang phát triển nhanh chóng.

bangladeshi literature reflects the country's rich history.

Văn học Bangladesh phản ánh lịch sử phong phú của đất nước.

Ví dụ thực tế

At least 300,000 Rohingya refugees have fled into Bangladeshi territory.

Ít nhất 300.000 người tị nạn Rohingya đã trốn sang lãnh thổ Bangladesh.

Nguồn: BBC World Headlines

However, Bangladesh's ministry of foreign affairs said Ms Begum is not a Bangladeshi citizen.

Tuy nhiên, bộ ngoại giao Bangladesh cho biết bà Begum không phải là công dân Bangladesh.

Nguồn: The Chronicles of Novel Events

Tens of thousands of people have attended an opposition rally in the Bangladeshi capital Dhaka.

Hàng chục ngàn người đã tham dự một cuộc biểu tình của phe đối lập tại Dhaka, thủ đô của Bangladesh.

Nguồn: BBC Listening January 2023 Collection

There is more scope for international influence and support on the Bangladeshi side of the border.

Có nhiều khả năng hơn để có được sự ảnh hưởng và hỗ trợ quốc tế ở phía biên giới Bangladesh.

Nguồn: Time

Those on board are among thousands of Rohingya and Bangladeshi migrants who spent weeks at sea.

Những người trên tàu là một trong số hàng ngàn người di cư Rohingya và Bangladesh đã dành nhiều tuần trên biển.

Nguồn: BBC Listening Collection May 2015

The Bangladeshi prime minister Sheikh Hasina has inaugurated a long bridge built across the mighty Padma river.

Thủ tướng Bangladesh Sheikh Hasina đã khánh thành một cây cầu dài bắc qua sông Padma hùng vĩ.

Nguồn: BBC Listening Collection June 2022

He is also second-generation British Bangladeshi.

Anh ấy cũng là người Bangladesh-Anh thế hệ thứ hai.

Nguồn: Christian Science Monitor (Article Edition)

A huge fire in a densely populated area of the Bangladeshi capital Dhaka has killed almost 70 people.

Một đám cháy lớn ở một khu vực đông dân cư tại Dhaka, thủ đô của Bangladesh, đã giết chết gần 70 người.

Nguồn: BBC World Headlines

One of two Bangladeshi policemen reported to be missing after travelling to the Netherlands for training has been found.

Một trong hai cảnh sát Bangladesh được cho là mất tích sau khi đi Hà Lan đào tạo đã được tìm thấy.

Nguồn: BBC Listening Collection June 2022

Monica Ali's “Brick Lane” (2003) brilliantly evokes the Bangladeshi community.

“Brick Lane” (2003) của Monica Ali đã thể hiện xuất sắc cộng đồng người Bangladesh.

Nguồn: The Economist - Arts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay