avoiding bankruptcies
tránh phá sản
bankruptcies filings surge
số lượng nộp đơn phá sản tăng cao
causes of bankruptcies
nguyên nhân gây ra phá sản
managing bankruptcies effectively
quản lý phá sản hiệu quả
many businesses faced bankruptcies during the economic downturn.
Nhiều doanh nghiệp đã phải đối mặt với tình trạng phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
bankruptcies can significantly impact the job market.
Phá sản có thể tác động đáng kể đến thị trường lao động.
he filed for bankruptcies after struggling to pay his debts.
Anh ta đã nộp đơn xin phá sản sau khi gặp khó khăn trong việc trả nợ.
the rise in bankruptcies has alarmed financial analysts.
Sự gia tăng số lượng phá sản đã khiến các nhà phân tích tài chính lo ngại.
some people view bankruptcies as a fresh start.
Một số người coi phá sản là một khởi đầu mới.
bankruptcies often lead to asset liquidation.
Phá sản thường dẫn đến thanh lý tài sản.
legal advice is crucial when dealing with bankruptcies.
Lời khuyên pháp lý là rất quan trọng khi giải quyết các vấn đề về phá sản.
the number of bankruptcies increased last year.
Số lượng phá sản đã tăng lên vào năm ngoái.
bankruptcies can affect personal credit scores.
Phá sản có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng cá nhân.
understanding the process of bankruptcies is important for business owners.
Việc hiểu quy trình phá sản là quan trọng đối với các chủ doanh nghiệp.
avoiding bankruptcies
tránh phá sản
bankruptcies filings surge
số lượng nộp đơn phá sản tăng cao
causes of bankruptcies
nguyên nhân gây ra phá sản
managing bankruptcies effectively
quản lý phá sản hiệu quả
many businesses faced bankruptcies during the economic downturn.
Nhiều doanh nghiệp đã phải đối mặt với tình trạng phá sản trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
bankruptcies can significantly impact the job market.
Phá sản có thể tác động đáng kể đến thị trường lao động.
he filed for bankruptcies after struggling to pay his debts.
Anh ta đã nộp đơn xin phá sản sau khi gặp khó khăn trong việc trả nợ.
the rise in bankruptcies has alarmed financial analysts.
Sự gia tăng số lượng phá sản đã khiến các nhà phân tích tài chính lo ngại.
some people view bankruptcies as a fresh start.
Một số người coi phá sản là một khởi đầu mới.
bankruptcies often lead to asset liquidation.
Phá sản thường dẫn đến thanh lý tài sản.
legal advice is crucial when dealing with bankruptcies.
Lời khuyên pháp lý là rất quan trọng khi giải quyết các vấn đề về phá sản.
the number of bankruptcies increased last year.
Số lượng phá sản đã tăng lên vào năm ngoái.
bankruptcies can affect personal credit scores.
Phá sản có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng cá nhân.
understanding the process of bankruptcies is important for business owners.
Việc hiểu quy trình phá sản là quan trọng đối với các chủ doanh nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay