military strongholds
các cứ điểm quân sự
economic strongholds
các cứ điểm kinh tế
cultural strongholds
các cứ điểm văn hóa
political strongholds
các cứ điểm chính trị
strategic strongholds
các cứ điểm chiến lược
historical strongholds
các cứ điểm lịch sử
defensive strongholds
các cứ điểm phòng thủ
industrial strongholds
các cứ điểm công nghiệp
regional strongholds
các cứ điểm khu vực
urban strongholds
các cứ điểm đô thị
the castle served as one of the strongest strongholds during the war.
lâu đài từng là một trong những cứ điểm mạnh nhất trong chiến tranh.
they built strongholds to protect their territory from invaders.
họ đã xây dựng các cứ điểm để bảo vệ lãnh thổ của mình khỏi những kẻ xâm lược.
strongholds can be found in various strategic locations.
các cứ điểm có thể được tìm thấy ở nhiều vị trí chiến lược khác nhau.
the rebels fortified their strongholds to resist government forces.
những kẻ nổi loạn đã củng cố các cứ điểm của họ để chống lại lực lượng chính phủ.
in ancient times, strongholds were essential for defense.
vào thời cổ đại, các cứ điểm rất cần thiết cho việc phòng thủ.
the strongholds of the enemy were strategically targeted.
các cứ điểm của kẻ thù đã bị nhắm mục tiêu chiến lược.
many strongholds fell to the advancing army.
nhiều cứ điểm đã rơi vào tay quân đội tiến quân.
strongholds often symbolize power and control.
các cứ điểm thường tượng trưng cho sức mạnh và sự kiểm soát.
throughout history, strongholds have played a crucial role in battles.
trong suốt lịch sử, các cứ điểm đã đóng vai trò quan trọng trong các trận chiến.
the strongholds were abandoned after the conflict ended.
các cứ điểm đã bị bỏ hoang sau khi cuộc xung đột kết thúc.
military strongholds
các cứ điểm quân sự
economic strongholds
các cứ điểm kinh tế
cultural strongholds
các cứ điểm văn hóa
political strongholds
các cứ điểm chính trị
strategic strongholds
các cứ điểm chiến lược
historical strongholds
các cứ điểm lịch sử
defensive strongholds
các cứ điểm phòng thủ
industrial strongholds
các cứ điểm công nghiệp
regional strongholds
các cứ điểm khu vực
urban strongholds
các cứ điểm đô thị
the castle served as one of the strongest strongholds during the war.
lâu đài từng là một trong những cứ điểm mạnh nhất trong chiến tranh.
they built strongholds to protect their territory from invaders.
họ đã xây dựng các cứ điểm để bảo vệ lãnh thổ của mình khỏi những kẻ xâm lược.
strongholds can be found in various strategic locations.
các cứ điểm có thể được tìm thấy ở nhiều vị trí chiến lược khác nhau.
the rebels fortified their strongholds to resist government forces.
những kẻ nổi loạn đã củng cố các cứ điểm của họ để chống lại lực lượng chính phủ.
in ancient times, strongholds were essential for defense.
vào thời cổ đại, các cứ điểm rất cần thiết cho việc phòng thủ.
the strongholds of the enemy were strategically targeted.
các cứ điểm của kẻ thù đã bị nhắm mục tiêu chiến lược.
many strongholds fell to the advancing army.
nhiều cứ điểm đã rơi vào tay quân đội tiến quân.
strongholds often symbolize power and control.
các cứ điểm thường tượng trưng cho sức mạnh và sự kiểm soát.
throughout history, strongholds have played a crucial role in battles.
trong suốt lịch sử, các cứ điểm đã đóng vai trò quan trọng trong các trận chiến.
the strongholds were abandoned after the conflict ended.
các cứ điểm đã bị bỏ hoang sau khi cuộc xung đột kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay