the ancient battle between these two kingdoms lasted for decades.
Cuộc chiến cổ xưa giữa hai vương quốc này đã kéo dài nhiều thập kỷ.
our soldiers are preparing for the fierce battle tomorrow at dawn.
Các binh lính của chúng tôi đang chuẩn bị cho trận chiến khốc liệt vào lúc bình minh ngày mai.
she has been waging a personal battle against illness for five years.
Cô ấy đã phải chiến đấu một cuộc chiến cá nhân chống lại bệnh tật trong năm năm.
the decisive battle changed the course of the war permanently.
Trận chiến quyết định đã thay đổi tiến trình của cuộc chiến một cách vĩnh viễn.
environmentalists are fighting their own battle against industrial pollution.
Các nhà hoạt động môi trường đang chiến đấu với cuộc chiến của riêng họ chống lại ô nhiễm công nghiệp.
historical records describe the bloody battle in vivid detail.
Các ghi chép lịch sử mô tả trận chiến đẫm máu một cách sống động.
the army lost the crucial battle near the mountain pass last winter.
Quân đội đã thua trận chiến quan trọng gần một con đường núi vào mùa đông năm ngoái.
they fought bravely but ultimately lost the desperate battle.
Họ đã chiến đấu dũng cảm nhưng cuối cùng đã thua trận chiến tuyệt vọng.
both sides refused to surrender during the long battle.
Cả hai bên đều từ chối đầu hàng trong trận chiến kéo dài.
the battle began suddenly without any warning to either army.
Trận chiến bắt đầu đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào cho cả hai quân đội.
his grandfather participated in the famous battle during the revolution.
Ông nội của anh ấy đã tham gia trận chiến nổi tiếng trong cuộc cách mạng.
the battle against corruption requires courage and persistence.
Cuộc chiến chống lại tham nhũng đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì.
many brave souls gave their lives in that historic battle.
Nhiều người dũng cảm đã hy sinh trong trận chiến lịch sử đó.
the ancient battle between these two kingdoms lasted for decades.
Cuộc chiến cổ xưa giữa hai vương quốc này đã kéo dài nhiều thập kỷ.
our soldiers are preparing for the fierce battle tomorrow at dawn.
Các binh lính của chúng tôi đang chuẩn bị cho trận chiến khốc liệt vào lúc bình minh ngày mai.
she has been waging a personal battle against illness for five years.
Cô ấy đã phải chiến đấu một cuộc chiến cá nhân chống lại bệnh tật trong năm năm.
the decisive battle changed the course of the war permanently.
Trận chiến quyết định đã thay đổi tiến trình của cuộc chiến một cách vĩnh viễn.
environmentalists are fighting their own battle against industrial pollution.
Các nhà hoạt động môi trường đang chiến đấu với cuộc chiến của riêng họ chống lại ô nhiễm công nghiệp.
historical records describe the bloody battle in vivid detail.
Các ghi chép lịch sử mô tả trận chiến đẫm máu một cách sống động.
the army lost the crucial battle near the mountain pass last winter.
Quân đội đã thua trận chiến quan trọng gần một con đường núi vào mùa đông năm ngoái.
they fought bravely but ultimately lost the desperate battle.
Họ đã chiến đấu dũng cảm nhưng cuối cùng đã thua trận chiến tuyệt vọng.
both sides refused to surrender during the long battle.
Cả hai bên đều từ chối đầu hàng trong trận chiến kéo dài.
the battle began suddenly without any warning to either army.
Trận chiến bắt đầu đột ngột mà không có bất kỳ cảnh báo nào cho cả hai quân đội.
his grandfather participated in the famous battle during the revolution.
Ông nội của anh ấy đã tham gia trận chiến nổi tiếng trong cuộc cách mạng.
the battle against corruption requires courage and persistence.
Cuộc chiến chống lại tham nhũng đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì.
many brave souls gave their lives in that historic battle.
Nhiều người dũng cảm đã hy sinh trong trận chiến lịch sử đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay