battalions of lawyers
các trung đoàn luật sư
waves of battalions
sóng các trung đoàn
hundreds of battalions
hàng trăm trung đoàn
battalions advancing
các trung đoàn tiến lên
battalions deployed
các trung đoàn triển khai
battalions of soldiers
các trung đoàn lính
sending out battalions
gửi đi các trung đoàn
battalions under command
các trung đoàn dưới sự chỉ huy
the army deployed three battalions to the front lines.
quân đội đã triển khai ba tiểu đoàn đến chiến tuyến.
each battalion was equipped with advanced weaponry.
mỗi tiểu đoàn được trang bị vũ khí hiện đại.
the battalions worked together during the joint exercise.
các tiểu đoàn đã làm việc cùng nhau trong cuộc tập trận chung.
commanders trained their battalions for various scenarios.
các chỉ huy đã huấn luyện tiểu đoàn của họ cho nhiều tình huống khác nhau.
logistics support was crucial for the battalions' success.
hỗ trợ hậu cần là rất quan trọng đối với sự thành công của các tiểu đoàn.
each battalion had its own unique set of challenges.
mỗi tiểu đoàn có những thách thức riêng.
they coordinated the movements of multiple battalions.
họ đã điều phối các hoạt động của nhiều tiểu đoàn.
the battalions were celebrated for their bravery in battle.
các tiểu đoàn đã được ca ngợi vì lòng dũng cảm của họ trong trận chiến.
training exercises were conducted to prepare the battalions.
các cuộc tập trận đã được tiến hành để chuẩn bị cho các tiểu đoàn.
the battalions marched in formation during the parade.
các tiểu đoàn đã diễu hành theo đội hình trong cuộc diễu hành.
battalions of lawyers
các trung đoàn luật sư
waves of battalions
sóng các trung đoàn
hundreds of battalions
hàng trăm trung đoàn
battalions advancing
các trung đoàn tiến lên
battalions deployed
các trung đoàn triển khai
battalions of soldiers
các trung đoàn lính
sending out battalions
gửi đi các trung đoàn
battalions under command
các trung đoàn dưới sự chỉ huy
the army deployed three battalions to the front lines.
quân đội đã triển khai ba tiểu đoàn đến chiến tuyến.
each battalion was equipped with advanced weaponry.
mỗi tiểu đoàn được trang bị vũ khí hiện đại.
the battalions worked together during the joint exercise.
các tiểu đoàn đã làm việc cùng nhau trong cuộc tập trận chung.
commanders trained their battalions for various scenarios.
các chỉ huy đã huấn luyện tiểu đoàn của họ cho nhiều tình huống khác nhau.
logistics support was crucial for the battalions' success.
hỗ trợ hậu cần là rất quan trọng đối với sự thành công của các tiểu đoàn.
each battalion had its own unique set of challenges.
mỗi tiểu đoàn có những thách thức riêng.
they coordinated the movements of multiple battalions.
họ đã điều phối các hoạt động của nhiều tiểu đoàn.
the battalions were celebrated for their bravery in battle.
các tiểu đoàn đã được ca ngợi vì lòng dũng cảm của họ trong trận chiến.
training exercises were conducted to prepare the battalions.
các cuộc tập trận đã được tiến hành để chuẩn bị cho các tiểu đoàn.
the battalions marched in formation during the parade.
các tiểu đoàn đã diễu hành theo đội hình trong cuộc diễu hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay