beachgoers flocked
Người tắm biển đổ xô
protecting beachgoers
Bảo vệ người tắm biển
beachgoers enjoy
Người tắm biển tận hưởng
many beachgoers
Nhiều người tắm biển
beachgoers swimming
Người tắm biển đang bơi
beachgoers warned
Người tắm biển được cảnh báo
beachgoers gathered
Người tắm biển tụ tập
concerned beachgoers
Người tắm biển lo lắng
beachgoers sunbathe
Người tắm biển tắm nắng
watching beachgoers
Đang quan sát người tắm biển
many beachgoers flocked to the shore on a sunny saturday.
Nhiều người tắm biển đã đổ xô đến bờ biển vào một ngày thứ bảy nắng đẹp.
beachgoers enjoyed building sandcastles and splashing in the waves.
Người tắm biển tận hưởng việc xây lâu đài cát và vui đùa trong làn sóng.
lifeguards warned beachgoers about strong currents in the water.
Các nhân viên cứu hộ cảnh báo người tắm biển về những dòng nước chảy mạnh dưới mặt nước.
the beachgoers were captivated by the stunning sunset over the ocean.
Người tắm biển bị thu hút bởi cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương.
beachgoers carefully applied sunscreen to protect their skin.
Người tắm biển cẩn thận thoa kem chống nắng để bảo vệ làn da của họ.
local vendors sold refreshments to thirsty beachgoers throughout the day.
Các tiểu thương địa phương bán đồ uống giải khát cho những người tắm biển khát nước suốt cả ngày.
beachgoers collected seashells and other treasures along the shoreline.
Người tắm biển thu thập những con sò và các vật phẩm quý giá khác dọc theo bờ biển.
the crowded beach was filled with happy beachgoers.
Bãi biển đông đúc đầy ắp những người tắm biển vui vẻ.
beachgoers participated in a volleyball tournament on the sand.
Người tắm biển tham gia một giải đấu bóng chuyền trên cát.
many beachgoers brought their dogs to play in the sand.
Nhiều người tắm biển mang theo thú cưng của họ để chơi đùa trên cát.
beachgoers relaxed under umbrellas, escaping the midday heat.
Người tắm biển thư giãn dưới những chiếc ô, tránh cái nóng giữa trưa.
beachgoers flocked
Người tắm biển đổ xô
protecting beachgoers
Bảo vệ người tắm biển
beachgoers enjoy
Người tắm biển tận hưởng
many beachgoers
Nhiều người tắm biển
beachgoers swimming
Người tắm biển đang bơi
beachgoers warned
Người tắm biển được cảnh báo
beachgoers gathered
Người tắm biển tụ tập
concerned beachgoers
Người tắm biển lo lắng
beachgoers sunbathe
Người tắm biển tắm nắng
watching beachgoers
Đang quan sát người tắm biển
many beachgoers flocked to the shore on a sunny saturday.
Nhiều người tắm biển đã đổ xô đến bờ biển vào một ngày thứ bảy nắng đẹp.
beachgoers enjoyed building sandcastles and splashing in the waves.
Người tắm biển tận hưởng việc xây lâu đài cát và vui đùa trong làn sóng.
lifeguards warned beachgoers about strong currents in the water.
Các nhân viên cứu hộ cảnh báo người tắm biển về những dòng nước chảy mạnh dưới mặt nước.
the beachgoers were captivated by the stunning sunset over the ocean.
Người tắm biển bị thu hút bởi cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương.
beachgoers carefully applied sunscreen to protect their skin.
Người tắm biển cẩn thận thoa kem chống nắng để bảo vệ làn da của họ.
local vendors sold refreshments to thirsty beachgoers throughout the day.
Các tiểu thương địa phương bán đồ uống giải khát cho những người tắm biển khát nước suốt cả ngày.
beachgoers collected seashells and other treasures along the shoreline.
Người tắm biển thu thập những con sò và các vật phẩm quý giá khác dọc theo bờ biển.
the crowded beach was filled with happy beachgoers.
Bãi biển đông đúc đầy ắp những người tắm biển vui vẻ.
beachgoers participated in a volleyball tournament on the sand.
Người tắm biển tham gia một giải đấu bóng chuyền trên cát.
many beachgoers brought their dogs to play in the sand.
Nhiều người tắm biển mang theo thú cưng của họ để chơi đùa trên cát.
beachgoers relaxed under umbrellas, escaping the midday heat.
Người tắm biển thư giãn dưới những chiếc ô, tránh cái nóng giữa trưa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay