bushings

[Mỹ]/[ˈbʊʃɪŋ]/
[Anh]/[ˈbʊʃɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một mảnh ngắn, hình trụ bằng kim loại hoặc nhựa được chèn vào lỗ để giảm ma sát và mài mòn; Một thành phần nhỏ, thường hình trụ, được sử dụng để cách ly các dây dẫn điện; Một thành phần cho phép xoay tròn hoặc quay trong khi giảm ma sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

replace bushings

Thay bushings

new bushings

Bushings mới

worn bushings

Bushings mòn

install bushings

Lắp bushings

rubber bushings

Bushings cao su

checking bushings

Kiểm tra bushings

bushings kit

Bộ bushings

bushings failure

Sự cố bushings

bushings grease

Dầu bôi trơn bushings

bushings mount

Đỡ bushings

Câu ví dụ

the car's steering felt loose due to worn bushings.

Việc lái xe của chiếc xe cảm giác lỏng lẻo do các bushings đã bị mòn.

he replaced the suspension bushings on his truck.

Anh ấy đã thay thế các bushings treo trên xe tải của mình.

polyurethane bushings offer improved handling and performance.

Các bushings polyurethane mang lại khả năng xử lý và hiệu suất được cải thiện.

check the bushings regularly for cracks or deterioration.

Kiểm tra các bushings định kỳ để phát hiện nứt hoặc hư hỏng.

the bushings in the control arms were completely shot.

Các bushings trong tay lái đã hoàn toàn hỏng.

new bushings can reduce noise and vibration in the chassis.

Các bushings mới có thể làm giảm tiếng ồn và rung động trong khung xe.

he used a bushing removal tool to make the job easier.

Anh ấy đã sử dụng một công cụ tháo bushings để làm công việc dễ dàng hơn.

the bushings absorb shocks and dampen vibrations.

Các bushings hấp thụ các cú sốc và làm giảm rung động.

ensure the bushings are properly lubricated for longevity.

Đảm bảo các bushings được bôi trơn đúng cách để kéo dài tuổi thọ.

he ordered aftermarket bushings for his classic car.

Anh ấy đã đặt hàng các bushings aftermarket cho chiếc xe cổ điển của mình.

the bushings provide a crucial link between components.

Các bushings cung cấp một liên kết quan trọng giữa các bộ phận.

replacing rubber bushings with stiffer ones can affect ride quality.

Thay thế các bushings cao su bằng những loại cứng hơn có thể ảnh hưởng đến chất lượng trải nghiệm lái xe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay