wheel axles
trục bánh xe
axles and wheels
trục và bánh xe
steering axles
trục lái
axle bearings
bạc trục
front axles
trục trước
rear axles
trục sau
damaged axles
trục bị hư hỏng
axle alignment
căn chỉnh trục
check the axles
kiểm tra các trục
replace the axles
thay thế các trục
the axles of the truck need to be replaced.
các trục của xe tải cần được thay thế.
she inspected the axles for any signs of wear.
cô ấy kiểm tra các trục xem có dấu hiệu hao mòn nào không.
the train runs smoothly thanks to its sturdy axles.
tàu chạy trơn tru nhờ các trục khỏe khoắn của nó.
axles are crucial for the stability of the vehicle.
các trục rất quan trọng cho sự ổn định của xe.
they decided to upgrade the axles for better performance.
họ quyết định nâng cấp các trục để có hiệu suất tốt hơn.
rusty axles can lead to serious mechanical issues.
các trục bị rỉ sét có thể dẫn đến các vấn đề cơ học nghiêm trọng.
he learned how to align the axles properly.
anh ấy học cách căn chỉnh trục một cách chính xác.
regular maintenance of axles is essential for safety.
bảo trì thường xuyên các trục là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
the design of the axles affects the overall efficiency.
thiết kế của các trục ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.
they installed new axles to improve handling.
họ đã lắp đặt các trục mới để cải thiện khả năng điều khiển.
wheel axles
trục bánh xe
axles and wheels
trục và bánh xe
steering axles
trục lái
axle bearings
bạc trục
front axles
trục trước
rear axles
trục sau
damaged axles
trục bị hư hỏng
axle alignment
căn chỉnh trục
check the axles
kiểm tra các trục
replace the axles
thay thế các trục
the axles of the truck need to be replaced.
các trục của xe tải cần được thay thế.
she inspected the axles for any signs of wear.
cô ấy kiểm tra các trục xem có dấu hiệu hao mòn nào không.
the train runs smoothly thanks to its sturdy axles.
tàu chạy trơn tru nhờ các trục khỏe khoắn của nó.
axles are crucial for the stability of the vehicle.
các trục rất quan trọng cho sự ổn định của xe.
they decided to upgrade the axles for better performance.
họ quyết định nâng cấp các trục để có hiệu suất tốt hơn.
rusty axles can lead to serious mechanical issues.
các trục bị rỉ sét có thể dẫn đến các vấn đề cơ học nghiêm trọng.
he learned how to align the axles properly.
anh ấy học cách căn chỉnh trục một cách chính xác.
regular maintenance of axles is essential for safety.
bảo trì thường xuyên các trục là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
the design of the axles affects the overall efficiency.
thiết kế của các trục ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.
they installed new axles to improve handling.
họ đã lắp đặt các trục mới để cải thiện khả năng điều khiển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay