bearlike

[Mỹ]/ˈbɛə(r)laɪk/
[Anh]/ˈbɛərˌlaɪk/

Dịch

adj. Giống như một con gấu về ngoại hình hoặc hành vi.

Cụm từ & Cách kết hợp

bearlike in appearance

ngoại hình giống như gấu

bearlike strength

sức mạnh giống như gấu

a bearlike figure

hình dáng giống như gấu

bearlike gait

bước đi giống như gấu

bearlike growl

tiếng gầm giống như gấu

a bearlike hug

cái ôm giống như gấu

bearlike indifference

sự thờơ giống như gấu

bearlike resilience

sự phục hồi giống như gấu

bearlike tenacity

sự bền bỉ giống như gấu

Câu ví dụ

the bearlike creature lumbered through the forest.

sinh vật giống gấu di chuyển chậm chạp qua khu rừng.

his bearlike strength helped him lift heavy objects easily.

sức mạnh giống gấu của anh ấy giúp anh ấy dễ dàng nhấc những đồ vật nặng.

she had a bearlike appearance with her thick fur coat.

cô ấy có vẻ ngoài giống gấu với bộ lông dày của mình.

the bearlike figure in the distance caught our attention.

hình bóng giống gấu ở phía xa đã thu hút sự chú ý của chúng tôi.

his bearlike demeanor made him a natural protector.

dáng vẻ giống gấu của anh ấy khiến anh ấy trở thành người bảo vệ tự nhiên.

they described the bearlike man as gentle and kind.

họ mô tả người đàn ông giống gấu là tốt bụng và nhân hậu.

the bearlike animal was surprisingly agile for its size.

động vật giống gấu đáng ngạc nhiên là nhanh nhẹn so với kích thước của nó.

his bearlike hug made everyone feel safe.

cái ôm giống gấu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy an toàn.

we watched the bearlike figure climb the mountain effortlessly.

chúng tôi đã chứng kiến hình bóng giống gấu leo lên núi một cách dễ dàng.

her bearlike personality made her popular among friends.

tính cách giống gấu của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay