ursine

[Mỹ]/ˈɜːsaɪn/
[Anh]/ˈɜrsaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến gấu

Cụm từ & Cách kết hợp

ursine creature

sinh vật gấu

ursine behavior

hành vi của gấu

ursine species

loài gấu

ursine habitat

môi trường sống của gấu

ursine family

gia đình gấu

ursine features

đặc điểm của gấu

ursine diet

chế độ ăn của gấu

ursine traits

đặc tính của gấu

ursine wildlife

động vật hoang dã gấu

ursine conservation

bảo tồn gấu

Câu ví dụ

ursine creatures are often found in forested areas.

Những sinh vật thuộc họ gấu thường được tìm thấy ở những khu vực có rừng.

the ursine family includes bears of various species.

Họ gấu bao gồm các loài gấu khác nhau.

ursine behavior can be observed during the mating season.

Hành vi của gấu có thể được quan sát trong mùa giao phối.

many cultures have myths surrounding ursine figures.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại xung quanh các hình tượng gấu.

ursine tracks can help identify their presence in the wild.

Dấu chân gấu có thể giúp xác định sự hiện diện của chúng trong tự nhiên.

the study of ursine species is important for biodiversity.

Nghiên cứu về các loài gấu rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

ursine hibernation patterns vary by species.

Các kiểu ngủ đông của gấu khác nhau tùy theo loài.

ursine encounters can be dangerous if approached carelessly.

Những cuộc gặp gỡ với gấu có thể nguy hiểm nếu tiếp cận một cách bất cẩn.

conservation efforts focus on protecting ursine habitats.

Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của gấu.

ursine features are often depicted in art and literature.

Những đặc điểm của gấu thường được mô tả trong nghệ thuật và văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay