behaved well
hành xử tốt
behaved badly
hành xử tệ
behave yourself
hành xử đi
behaved himself/herself
hành xử của anh ấy/cô ấy
he behaved suspiciously.
anh ấy đã cư xử một cách đáng ngờ.
the dog behaved well during the training session.
chú chó đã cư xử tốt trong buổi huấn luyện.
she behaved like a true professional at the meeting.
cô ấy cư xử như một người làm chuyên nghiệp thực sự tại cuộc họp.
the children behaved themselves at the party.
các bạn nhỏ cư xử tốt tại bữa tiệc.
he always behaved kindly towards his colleagues.
anh ấy luôn cư xử tử tế với đồng nghiệp.
after the warning, the students behaved better in class.
sau khi cảnh báo, học sinh cư xử tốt hơn trên lớp.
she behaved unexpectedly during the interview.
cô ấy cư xử bất ngờ trong buổi phỏng vấn.
the cat behaved strangely after the move.
con mèo cư xử kỳ lạ sau khi chuyển đi.
he behaved as if nothing had happened.
anh ấy cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.
they behaved in a manner that was very respectful.
họ cư xử một cách rất tôn trọng.
she behaved bravely during the emergency.
cô ấy cư xử dũng cảm trong tình huống khẩn cấp.
behaved well
hành xử tốt
behaved badly
hành xử tệ
behave yourself
hành xử đi
behaved himself/herself
hành xử của anh ấy/cô ấy
he behaved suspiciously.
anh ấy đã cư xử một cách đáng ngờ.
the dog behaved well during the training session.
chú chó đã cư xử tốt trong buổi huấn luyện.
she behaved like a true professional at the meeting.
cô ấy cư xử như một người làm chuyên nghiệp thực sự tại cuộc họp.
the children behaved themselves at the party.
các bạn nhỏ cư xử tốt tại bữa tiệc.
he always behaved kindly towards his colleagues.
anh ấy luôn cư xử tử tế với đồng nghiệp.
after the warning, the students behaved better in class.
sau khi cảnh báo, học sinh cư xử tốt hơn trên lớp.
she behaved unexpectedly during the interview.
cô ấy cư xử bất ngờ trong buổi phỏng vấn.
the cat behaved strangely after the move.
con mèo cư xử kỳ lạ sau khi chuyển đi.
he behaved as if nothing had happened.
anh ấy cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.
they behaved in a manner that was very respectful.
họ cư xử một cách rất tôn trọng.
she behaved bravely during the emergency.
cô ấy cư xử dũng cảm trong tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay