my belovedness
Tình yêu thương của tôi
deep belovedness
Tình yêu thương sâu sắc
true belovedness
Tình yêu thương chân thật
spiritual belovedness
Tình yêu thương tinh thần
eternal belovedness
Tình yêu thương vĩnh cửu
divine belovedness
Tình yêu thương thiêng liêng
belovedness revealed
Tình yêu thương được bày tỏ
belovedness expressed
Tình yêu thương được thể hiện
experience belovedness
Trải nghiệm tình yêu thương
belovedness flows
Tình yêu thương lan tỏa
she felt a deep sense of belovedness in the warm embrace of her family.
Cô cảm thấy một sự yêu thương sâu sắc trong vòng tay ấm áp của gia đình mình.
the belovedness of christ's sacrifice transforms the hearts of believers.
Sự yêu thương từ hy sinh của Đấng Christ thay đổi trái tim của các tín hữu.
he wrote poetry that captured the belovedness of nature's beauty.
Anh ấy viết thơ thể hiện sự yêu thương vẻ đẹp của thiên nhiên.
the community expressed collective belovedness during the difficult times.
Chung quy, cộng đồng thể hiện tình yêu thương tập thể trong những thời kỳ khó khăn.
her belovedness was evident in the gentle way she cared for others.
Sự yêu thương của cô thể hiện qua cách nhẹ nhàng chăm sóc người khác.
the therapist helped her recognize her inherent belovedness.
Nhà trị liệu giúp cô nhận ra sự yêu thương bẩm sinh của mình.
the elderly couple's belovedness had grown stronger over five decades.
Sự yêu thương của cặp vợ chồng già đã trở nên mạnh mẽ hơn qua năm mươi năm.
spiritual belovedness comes from understanding one's connection to the divine.
Sự yêu thương tinh thần đến từ việc hiểu rõ mối liên hệ với thần thánh.
the belovedness she felt for her homeland never faded despite years abroad.
Sự yêu thương dành cho quê hương cô cảm nhận được không bao giờ phai nhạt dù đã sống xa nhiều năm.
children thrive when they experience unconditional belovedness from parents.
Trẻ em phát triển tốt khi trải nghiệm sự yêu thương vô điều kiện từ cha mẹ.
the novel explores the belovedness between two unlikely friends.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự yêu thương giữa hai người bạn không ai ngờ.
her belovedness manifested through countless acts of kindness and compassion.
Sự yêu thương của cô thể hiện qua hàng loạt hành động tốt và lòng trắc ẩn.
my belovedness
Tình yêu thương của tôi
deep belovedness
Tình yêu thương sâu sắc
true belovedness
Tình yêu thương chân thật
spiritual belovedness
Tình yêu thương tinh thần
eternal belovedness
Tình yêu thương vĩnh cửu
divine belovedness
Tình yêu thương thiêng liêng
belovedness revealed
Tình yêu thương được bày tỏ
belovedness expressed
Tình yêu thương được thể hiện
experience belovedness
Trải nghiệm tình yêu thương
belovedness flows
Tình yêu thương lan tỏa
she felt a deep sense of belovedness in the warm embrace of her family.
Cô cảm thấy một sự yêu thương sâu sắc trong vòng tay ấm áp của gia đình mình.
the belovedness of christ's sacrifice transforms the hearts of believers.
Sự yêu thương từ hy sinh của Đấng Christ thay đổi trái tim của các tín hữu.
he wrote poetry that captured the belovedness of nature's beauty.
Anh ấy viết thơ thể hiện sự yêu thương vẻ đẹp của thiên nhiên.
the community expressed collective belovedness during the difficult times.
Chung quy, cộng đồng thể hiện tình yêu thương tập thể trong những thời kỳ khó khăn.
her belovedness was evident in the gentle way she cared for others.
Sự yêu thương của cô thể hiện qua cách nhẹ nhàng chăm sóc người khác.
the therapist helped her recognize her inherent belovedness.
Nhà trị liệu giúp cô nhận ra sự yêu thương bẩm sinh của mình.
the elderly couple's belovedness had grown stronger over five decades.
Sự yêu thương của cặp vợ chồng già đã trở nên mạnh mẽ hơn qua năm mươi năm.
spiritual belovedness comes from understanding one's connection to the divine.
Sự yêu thương tinh thần đến từ việc hiểu rõ mối liên hệ với thần thánh.
the belovedness she felt for her homeland never faded despite years abroad.
Sự yêu thương dành cho quê hương cô cảm nhận được không bao giờ phai nhạt dù đã sống xa nhiều năm.
children thrive when they experience unconditional belovedness from parents.
Trẻ em phát triển tốt khi trải nghiệm sự yêu thương vô điều kiện từ cha mẹ.
the novel explores the belovedness between two unlikely friends.
Cuốn tiểu thuyết khám phá sự yêu thương giữa hai người bạn không ai ngờ.
her belovedness manifested through countless acts of kindness and compassion.
Sự yêu thương của cô thể hiện qua hàng loạt hành động tốt và lòng trắc ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay