below-the-knee

[Mỹ]/[ˈbeləʊ ðə ˈniː]/
[Anh]/[ˈbɛloʊ ðə ˈniː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.膝盖以下的腿部部分;一种从脚踝上方延伸至脚部的人工肢体。
adj.位于或发生在膝盖以下的。

Cụm từ & Cách kết hợp

below-the-knee amputation

cắt cụt dưới đầu gối

below-the-knee runner

người chạy dưới đầu gối

below-the-knee prosthetic

chân giả dưới đầu gối

below-the-knee silhouette

tầm nhìn dưới đầu gối

below-the-knee length

chiều dài dưới đầu gối

below-the-knee cast

băng bó dưới đầu gối

below-the-knee swelling

phù dưới đầu gối

below-the-knee pain

đau dưới đầu gối

below-the-knee fit

phù hợp dưới đầu gối

below-the-knee support

hỗ trợ dưới đầu gối

Câu ví dụ

she opted for a below-the-knee skirt for the business meeting.

cô ấy chọn một chiếc váy dưới đầu gối cho cuộc họp kinh doanh.

the new dress code allows for below-the-knee hemlines.

quy định trang phục mới cho phép độ dài vạt váy dưới đầu gối.

he wore tailored trousers and a crisp shirt, ending just below-the-knee.

anh ấy mặc quần tây may đo và áo sơ mi phẳng phiu, kết thúc ngay dưới đầu gối.

the stylist suggested a below-the-knee length to elongate her legs.

nhà tạo mẫu gợi ý độ dài dưới đầu gối để làm dài đôi chân của cô ấy.

a flowing maxi dress, cut below-the-knee, was perfect for the beach.

một chiếc váy maxi dài bay bổng, cắt dưới đầu gối, rất hoàn hảo cho bãi biển.

the consultant recommended a below-the-knee style for professional attire.

chuyên gia tư vấn khuyên nên chọn phong cách dưới đầu gối cho trang phục công sở.

the vintage dress featured a flattering below-the-knee silhouette.

chiếc váy cổ điển có đường viền dưới đầu gối rất tôn dáng.

she paired her boots with a skirt that fell just below-the-knee.

cô ấy phối đôi bốt với chiếc váy xẻ ngay dưới đầu gối.

the designer showcased a collection of below-the-knee trousers and blouses.

nhà thiết kế trưng bày bộ sưu tập quần tây và áo blouse dưới đầu gối.

the report detailed incidents occurring below-the-knee on the ski slope.

báo cáo chi tiết các sự cố xảy ra dưới đầu gối trên sườn dốc trượt tuyết.

the patient complained of pain below-the-knee after the accident.

bệnh nhân than phiền về cơn đau dưới đầu gối sau vụ tai nạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay