beseecher

[Mỹ]/bɪˈsiːtʃər/
[Anh]/bɪˈsiːtʃər/

Dịch

n. người cầu xin; người xin lỗi; người khiếu nại

Cụm từ & Cách kết hợp

the beseecher

Vietnamese_translation

humble beseecher

Vietnamese_translation

fervent beseecher

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the humble beseecher knelt before the king, imploring mercy for his condemned people.

Người xin xỏ khiêm tốn quỳ xuống trước vua, cầu xin lòng thương xót cho dân bị kết án của ông.

she approached the altar as an earnest beseecher, her hands clasped in silent prayer.

Cô ta tiến đến bàn thờ với tư cách là một người xin xỏ chân thành, đôi tay siết chặt trong lời cầu nguyện im lặng.

the desperate beseecher wandered from door to door, seeking any who might offer shelter.

Người xin xỏ tuyệt vọng lang thang từ cửa này sang cửa khác, tìm kiếm bất kỳ ai có thể cung cấp nơi ở.

as a humble and earnest beseecher, he pleaded with the council to reconsider their harsh decision.

Với tư cách là một người xin xỏ khiêm tốn và chân thành, ông đã van xin hội đồng xem xét lại quyết định hà khắc của họ.

the elderly woman remained a pitiful beseecher, waiting outside the palace gates for months.

Người phụ nữ già vẫn là một người xin xỏ đáng thương, chờ đợi bên ngoài cổng cung điện suốt nhiều tháng.

the fervent beseecher pressed her palm against the cold stone, whispering her deepest wish.

Người xin xỏ nhiệt thành đặt bàn tay lên đá lạnh, thì thầm ước nguyện sâu thẳm của mình.

the anxious beseecher paced the hallway, counting the minutes until the judge would appear.

Người xin xỏ lo lắng đi lại trong hành lang, đếm từng phút cho đến khi thẩm phán xuất hiện.

a devoted beseecher had maintained his vigil at the shrine for forty days and nights.

Một người xin xỏ tận tụy đã giữ vững canh thức tại đền thờ trong bốn mươi ngày và đêm.

the desperate and pleading beseecher fell to her knees, tears streaming down her weathered face.

Người xin xỏ tuyệt vọng và van nài ngã xuống đầu gối, nước mắt chảy xuống khuôn mặt đã trải qua nhiều tháng ngày.

he stood as a humble beseecher before the tribunal, his voice barely above a whisper.

Ông đứng đó như một người xin xỏ khiêm tốn trước phiên tòa, giọng nói gần như chỉ là một thì thầm.

the faithful beseecher visited the sacred site every dawn, offering humble petitions.

Người xin xỏ trung thành đến thăm nơi thiêng liêng mỗi bình minh, dâng lên những lời cầu nguyện khiêm tốn.

as a sincere beseecher, she confessed her mistakes and begged for a chance to redeem herself.

Với tư cách là một người xin xỏ chân thành, cô đã thú nhận những sai lầm của mình và van xin một cơ hội để chuộc lại bản thân.

the trembling beseecher clutched the holy manuscript, seeking divine guidance through prayer.

Người xin xỏ run rẩy nắm chặt bản thảo thiêng liêng, tìm kiếm sự hướng dẫn từ trên trời thông qua lời cầu nguyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay