| số nhiều | bestowals |
bestowal of honor
trao tặng danh dự
bestowal of power
trao tặng quyền lực
bestowal of knowledge
trao tặng kiến thức
a generous bestowal
một sự trao tặng hào phóng
bestowal of gifts
trao tặng quà tặng
a special bestowal
một sự trao tặng đặc biệt
the bestowal of honors is a long-standing tradition.
việc trao tặng danh hiệu là một truyền thống lâu đời.
her bestowal of wisdom was appreciated by all.
sự trao truyền trí tuệ của cô ấy được mọi người đánh giá cao.
the bestowal of gifts can strengthen relationships.
việc tặng quà có thể củng cố các mối quan hệ.
he felt honored by the bestowal of the award.
anh ấy cảm thấy vinh dự khi được trao giải thưởng.
the bestowal of titles often comes with responsibilities.
việc phong tặng danh hiệu thường đi kèm với trách nhiệm.
they celebrated the bestowal of the new title.
họ đã ăn mừng việc phong tặng danh hiệu mới.
the bestowal of knowledge is one of the greatest gifts.
việc truyền đạt kiến thức là một trong những món quà lớn nhất.
his bestowal of support made a significant difference.
sự hỗ trợ của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt đáng kể.
the bestowal of charity is essential in our community.
việc làm từ thiện là điều cần thiết trong cộng đồng của chúng ta.
the bestowal of trust is crucial in any relationship.
việc trao niềm tin là rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
bestowal of honor
trao tặng danh dự
bestowal of power
trao tặng quyền lực
bestowal of knowledge
trao tặng kiến thức
a generous bestowal
một sự trao tặng hào phóng
bestowal of gifts
trao tặng quà tặng
a special bestowal
một sự trao tặng đặc biệt
the bestowal of honors is a long-standing tradition.
việc trao tặng danh hiệu là một truyền thống lâu đời.
her bestowal of wisdom was appreciated by all.
sự trao truyền trí tuệ của cô ấy được mọi người đánh giá cao.
the bestowal of gifts can strengthen relationships.
việc tặng quà có thể củng cố các mối quan hệ.
he felt honored by the bestowal of the award.
anh ấy cảm thấy vinh dự khi được trao giải thưởng.
the bestowal of titles often comes with responsibilities.
việc phong tặng danh hiệu thường đi kèm với trách nhiệm.
they celebrated the bestowal of the new title.
họ đã ăn mừng việc phong tặng danh hiệu mới.
the bestowal of knowledge is one of the greatest gifts.
việc truyền đạt kiến thức là một trong những món quà lớn nhất.
his bestowal of support made a significant difference.
sự hỗ trợ của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt đáng kể.
the bestowal of charity is essential in our community.
việc làm từ thiện là điều cần thiết trong cộng đồng của chúng ta.
the bestowal of trust is crucial in any relationship.
việc trao niềm tin là rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay