bestowers

[Mỹ]/bɪˈstəʊ.ərz/
[Anh]/bɪˈstoʊ.ərZ/

Dịch

n. những người hoặc vật ban tặng điều gì đó; người cấp phát

Cụm từ & Cách kết hợp

bestowers of honor

Người ban tặng danh dự

bestowers of knowledge

Người ban tặng tri thức

bestowers of grace

Người ban tặng ân sủng

bestowers of blessings

Người ban tặng phước lành

Câu ví dụ

the bestowers of wisdom are often those who have experienced life fully.

Những người ban cho trí tuệ thường là những người đã trải qua cuộc sống một cách trọn vẹn.

many cultures honor their bestowers of gifts during festivals.

Nhiều nền văn hóa tôn vinh những người ban cho quà tặng trong các lễ hội.

the bestowers of knowledge play a crucial role in education.

Những người ban cho kiến thức đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.

philanthropists are often seen as bestowers of hope.

Những nhà từ thiện thường được xem là những người ban cho hy vọng.

in ancient times, the bestowers of blessings were revered.

Trong thời cổ đại, những người ban cho phước lành được tôn kính.

the bestowers of fortune are sometimes unpredictable.

Những người ban cho sự may mắn đôi khi khó đoán.

teachers are the bestowers of inspiration to their students.

Giáo viên là những người ban cho nguồn cảm hứng cho học sinh của họ.

bestowers of love can change a person's life forever.

Những người ban cho tình yêu có thể thay đổi cuộc đời một người mãi mãi.

generosity makes one a bestower of kindness.

Sự hào phóng khiến một người trở thành người ban cho sự tử tế.

the bestowers of culture enrich our lives.

Những người ban cho văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay