bestowers of honor
Người ban tặng danh dự
bestowers of knowledge
Người ban tặng tri thức
bestowers of grace
Người ban tặng ân sủng
bestowers of blessings
Người ban tặng phước lành
the bestowers of wisdom are often those who have experienced life fully.
Những người ban cho trí tuệ thường là những người đã trải qua cuộc sống một cách trọn vẹn.
many cultures honor their bestowers of gifts during festivals.
Nhiều nền văn hóa tôn vinh những người ban cho quà tặng trong các lễ hội.
the bestowers of knowledge play a crucial role in education.
Những người ban cho kiến thức đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.
philanthropists are often seen as bestowers of hope.
Những nhà từ thiện thường được xem là những người ban cho hy vọng.
in ancient times, the bestowers of blessings were revered.
Trong thời cổ đại, những người ban cho phước lành được tôn kính.
the bestowers of fortune are sometimes unpredictable.
Những người ban cho sự may mắn đôi khi khó đoán.
teachers are the bestowers of inspiration to their students.
Giáo viên là những người ban cho nguồn cảm hứng cho học sinh của họ.
bestowers of love can change a person's life forever.
Những người ban cho tình yêu có thể thay đổi cuộc đời một người mãi mãi.
generosity makes one a bestower of kindness.
Sự hào phóng khiến một người trở thành người ban cho sự tử tế.
the bestowers of culture enrich our lives.
Những người ban cho văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
bestowers of honor
Người ban tặng danh dự
bestowers of knowledge
Người ban tặng tri thức
bestowers of grace
Người ban tặng ân sủng
bestowers of blessings
Người ban tặng phước lành
the bestowers of wisdom are often those who have experienced life fully.
Những người ban cho trí tuệ thường là những người đã trải qua cuộc sống một cách trọn vẹn.
many cultures honor their bestowers of gifts during festivals.
Nhiều nền văn hóa tôn vinh những người ban cho quà tặng trong các lễ hội.
the bestowers of knowledge play a crucial role in education.
Những người ban cho kiến thức đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.
philanthropists are often seen as bestowers of hope.
Những nhà từ thiện thường được xem là những người ban cho hy vọng.
in ancient times, the bestowers of blessings were revered.
Trong thời cổ đại, những người ban cho phước lành được tôn kính.
the bestowers of fortune are sometimes unpredictable.
Những người ban cho sự may mắn đôi khi khó đoán.
teachers are the bestowers of inspiration to their students.
Giáo viên là những người ban cho nguồn cảm hứng cho học sinh của họ.
bestowers of love can change a person's life forever.
Những người ban cho tình yêu có thể thay đổi cuộc đời một người mãi mãi.
generosity makes one a bestower of kindness.
Sự hào phóng khiến một người trở thành người ban cho sự tử tế.
the bestowers of culture enrich our lives.
Những người ban cho văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay