risk takers
người chấp nhận rủi ro
new takers
người chấp nhận mới
early takers
người chấp nhận sớm
potential takers
người chấp nhận tiềm năng
future takers
người chấp nhận trong tương lai
big takers
người chấp nhận lớn
active takers
người chấp nhận tích cực
first takers
người chấp nhận đầu tiên
loyal takers
người chấp nhận trung thành
willing takers
người sẵn sàng chấp nhận
we need to identify potential takers for our new product.
Chúng ta cần xác định những người có khả năng quan tâm đến sản phẩm mới của chúng tôi.
the company is looking for takers willing to invest in the startup.
Công ty đang tìm kiếm những người sẵn sàng đầu tư vào startup.
he's a notorious taker, always wanting something for nothing.
Anh ta là một kẻ lợi dụng, luôn muốn có được thứ gì đó mà không cần phải bỏ công sức.
the real estate market has many eager takers right now.
Thị trường bất động sản có rất nhiều người quan tâm ngay bây giờ.
we're not takers; we're givers, always willing to help others.
Chúng tôi không phải là những kẻ lợi dụng; chúng tôi là những người cho, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
the charity relies on generous takers to support their mission.
Hoạt động từ thiện phụ thuộc vào sự hào phóng của những người ủng hộ để hỗ trợ nhiệm vụ của họ.
there are plenty of takers for the discounted items at the sale.
Có rất nhiều người quan tâm đến những mặt hàng giảm giá tại buổi bán hàng.
he warned her not to be a taker in his life.
Anh ta cảnh báo cô ấy đừng trở thành một kẻ lợi dụng trong cuộc đời anh ta.
the firm sought takers for their innovative technology.
Công ty tìm kiếm những người quan tâm đến công nghệ sáng tạo của họ.
we want to attract takers who value quality and craftsmanship.
Chúng tôi muốn thu hút những người quan tâm đánh giá cao chất lượng và kỹ năng thủ công.
the project needs takers with experience in marketing.
Dự án cần những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
risk takers
người chấp nhận rủi ro
new takers
người chấp nhận mới
early takers
người chấp nhận sớm
potential takers
người chấp nhận tiềm năng
future takers
người chấp nhận trong tương lai
big takers
người chấp nhận lớn
active takers
người chấp nhận tích cực
first takers
người chấp nhận đầu tiên
loyal takers
người chấp nhận trung thành
willing takers
người sẵn sàng chấp nhận
we need to identify potential takers for our new product.
Chúng ta cần xác định những người có khả năng quan tâm đến sản phẩm mới của chúng tôi.
the company is looking for takers willing to invest in the startup.
Công ty đang tìm kiếm những người sẵn sàng đầu tư vào startup.
he's a notorious taker, always wanting something for nothing.
Anh ta là một kẻ lợi dụng, luôn muốn có được thứ gì đó mà không cần phải bỏ công sức.
the real estate market has many eager takers right now.
Thị trường bất động sản có rất nhiều người quan tâm ngay bây giờ.
we're not takers; we're givers, always willing to help others.
Chúng tôi không phải là những kẻ lợi dụng; chúng tôi là những người cho, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
the charity relies on generous takers to support their mission.
Hoạt động từ thiện phụ thuộc vào sự hào phóng của những người ủng hộ để hỗ trợ nhiệm vụ của họ.
there are plenty of takers for the discounted items at the sale.
Có rất nhiều người quan tâm đến những mặt hàng giảm giá tại buổi bán hàng.
he warned her not to be a taker in his life.
Anh ta cảnh báo cô ấy đừng trở thành một kẻ lợi dụng trong cuộc đời anh ta.
the firm sought takers for their innovative technology.
Công ty tìm kiếm những người quan tâm đến công nghệ sáng tạo của họ.
we want to attract takers who value quality and craftsmanship.
Chúng tôi muốn thu hút những người quan tâm đánh giá cao chất lượng và kỹ năng thủ công.
the project needs takers with experience in marketing.
Dự án cần những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay