the company's actions were seen as deprivers of opportunity for young employees.
Hành động của công ty được xem là cướp đi cơ hội cho nhân viên trẻ.
we must not be deprivers of hope for future generations.
Chúng ta không nên là những người cướp đi hy vọng cho thế hệ tương lai.
the corrupt officials were deprivers of public trust and resources.
Các quan chức tham nhũng là những người cướp đi niềm tin và tài nguyên công cộng.
they felt like deprivers of joy, constantly criticizing everything.
Họ cảm thấy giống như những người cướp đi niềm vui, liên tục chỉ trích mọi thứ.
the system can be a depriver of talent if not properly managed.
Hệ thống có thể trở thành kẻ cướp đi tài năng nếu không được quản lý đúng cách.
he accused them of being deprivers of his inheritance.
Ông buộc tội họ là những kẻ cướp đi di sản của mình.
the restrictive policies were deprivers of economic growth.
Các chính sách hạn chế là những kẻ cướp đi tăng trưởng kinh tế.
don't be a depriver of happiness; spread positivity instead.
Đừng là kẻ cướp đi hạnh phúc; hãy lan tỏa sự tích cực thay vào đó.
the lack of funding made them deprivers of essential research.
Sự thiếu hụt vốn khiến họ trở thành những kẻ cướp đi nghiên cứu thiết yếu.
we shouldn't be deprivers of their dreams, but supporters.
Chúng ta không nên là những kẻ cướp đi ước mơ của họ, mà là những người hỗ trợ.
the bureaucratic hurdles proved to be deprivers of innovation.
Các rào cản quan liêu đã chứng minh là những kẻ cướp đi sự đổi mới.
the company's actions were seen as deprivers of opportunity for young employees.
Hành động của công ty được xem là cướp đi cơ hội cho nhân viên trẻ.
we must not be deprivers of hope for future generations.
Chúng ta không nên là những người cướp đi hy vọng cho thế hệ tương lai.
the corrupt officials were deprivers of public trust and resources.
Các quan chức tham nhũng là những người cướp đi niềm tin và tài nguyên công cộng.
they felt like deprivers of joy, constantly criticizing everything.
Họ cảm thấy giống như những người cướp đi niềm vui, liên tục chỉ trích mọi thứ.
the system can be a depriver of talent if not properly managed.
Hệ thống có thể trở thành kẻ cướp đi tài năng nếu không được quản lý đúng cách.
he accused them of being deprivers of his inheritance.
Ông buộc tội họ là những kẻ cướp đi di sản của mình.
the restrictive policies were deprivers of economic growth.
Các chính sách hạn chế là những kẻ cướp đi tăng trưởng kinh tế.
don't be a depriver of happiness; spread positivity instead.
Đừng là kẻ cướp đi hạnh phúc; hãy lan tỏa sự tích cực thay vào đó.
the lack of funding made them deprivers of essential research.
Sự thiếu hụt vốn khiến họ trở thành những kẻ cướp đi nghiên cứu thiết yếu.
we shouldn't be deprivers of their dreams, but supporters.
Chúng ta không nên là những kẻ cướp đi ước mơ của họ, mà là những người hỗ trợ.
the bureaucratic hurdles proved to be deprivers of innovation.
Các rào cản quan liêu đã chứng minh là những kẻ cướp đi sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay