| số nhiều | bigheartednesses |
bigheartedness shown
sự hào phóng thể hiện
with bigheartedness
với sự hào phóng
displaying bigheartedness
thể hiện sự hào phóng
bigheartedness prevails
sự hào phóng lên ngôi
rewarding bigheartedness
phần thưởng cho sự hào phóng
bigheartedness inspires
sự hào phóng truyền cảm hứng
full of bigheartedness
tràn đầy sự hào phóng
bigheartedness example
ví dụ về sự hào phóng
bigheartedness matters
sự hào phóng quan trọng
demonstrating bigheartedness
chứng minh sự hào phóng
her bigheartedness shone through when she donated to the homeless shelter.
Sự hào phóng của cô ấy đã tỏa sáng khi cô ấy quyên góp cho nhà tạm trú cho người vô gia cư.
we admired his bigheartedness in offering to help anyone in need.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự hào phóng của anh ấy khi đề nghị giúp đỡ bất kỳ ai cần.
the community rallied around the family, demonstrating remarkable bigheartedness.
Cộng đồng đã đoàn kết xung quanh gia đình, thể hiện sự hào phóng đáng chú ý.
bigheartedness is a quality that inspires trust and respect in others.
Sự hào phóng là một phẩm chất truyền cảm hứng niềm tin và sự tôn trọng ở người khác.
despite their own struggles, they showed bigheartedness by sharing their food.
Bất chấp những khó khăn của riêng họ, họ đã thể hiện sự hào phóng bằng cách chia sẻ thức ăn của họ.
the charity organization relies on the bigheartedness of its donors.
Tổ chức từ thiện dựa vào sự hào phóng của các nhà tài trợ của nó.
it was her bigheartedness that convinced him to join the volunteer program.
Chính sự hào phóng của cô ấy đã thuyết phục anh ấy tham gia chương trình tình nguyện.
his bigheartedness extended to all creatures, great and small.
Sự hào phóng của anh ấy mở rộng ra tất cả các sinh vật, lớn và nhỏ.
the campaign highlighted the bigheartedness of ordinary people doing extraordinary things.
Chiến dịch làm nổi bật sự hào phóng của những người bình thường làm những điều phi thường.
we were touched by the bigheartedness of the strangers who offered assistance.
Chúng tôi cảm động trước sự hào phóng của những người xa lạ đã đề nghị giúp đỡ.
bigheartedness and generosity are essential for building a strong community.
Sự hào phóng và sự hào phóng là điều cần thiết để xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ.
bigheartedness shown
sự hào phóng thể hiện
with bigheartedness
với sự hào phóng
displaying bigheartedness
thể hiện sự hào phóng
bigheartedness prevails
sự hào phóng lên ngôi
rewarding bigheartedness
phần thưởng cho sự hào phóng
bigheartedness inspires
sự hào phóng truyền cảm hứng
full of bigheartedness
tràn đầy sự hào phóng
bigheartedness example
ví dụ về sự hào phóng
bigheartedness matters
sự hào phóng quan trọng
demonstrating bigheartedness
chứng minh sự hào phóng
her bigheartedness shone through when she donated to the homeless shelter.
Sự hào phóng của cô ấy đã tỏa sáng khi cô ấy quyên góp cho nhà tạm trú cho người vô gia cư.
we admired his bigheartedness in offering to help anyone in need.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự hào phóng của anh ấy khi đề nghị giúp đỡ bất kỳ ai cần.
the community rallied around the family, demonstrating remarkable bigheartedness.
Cộng đồng đã đoàn kết xung quanh gia đình, thể hiện sự hào phóng đáng chú ý.
bigheartedness is a quality that inspires trust and respect in others.
Sự hào phóng là một phẩm chất truyền cảm hứng niềm tin và sự tôn trọng ở người khác.
despite their own struggles, they showed bigheartedness by sharing their food.
Bất chấp những khó khăn của riêng họ, họ đã thể hiện sự hào phóng bằng cách chia sẻ thức ăn của họ.
the charity organization relies on the bigheartedness of its donors.
Tổ chức từ thiện dựa vào sự hào phóng của các nhà tài trợ của nó.
it was her bigheartedness that convinced him to join the volunteer program.
Chính sự hào phóng của cô ấy đã thuyết phục anh ấy tham gia chương trình tình nguyện.
his bigheartedness extended to all creatures, great and small.
Sự hào phóng của anh ấy mở rộng ra tất cả các sinh vật, lớn và nhỏ.
the campaign highlighted the bigheartedness of ordinary people doing extraordinary things.
Chiến dịch làm nổi bật sự hào phóng của những người bình thường làm những điều phi thường.
we were touched by the bigheartedness of the strangers who offered assistance.
Chúng tôi cảm động trước sự hào phóng của những người xa lạ đã đề nghị giúp đỡ.
bigheartedness and generosity are essential for building a strong community.
Sự hào phóng và sự hào phóng là điều cần thiết để xây dựng một cộng đồng mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay