biodegradability testing
thử nghiệm khả năng phân hủy sinh học
assessing biodegradability
đánh giá khả năng phân hủy sinh học
improving biodegradability
cải thiện khả năng phân hủy sinh học
biodegradability standards
tiêu chuẩn về khả năng phân hủy sinh học
enhanced biodegradability
khả năng phân hủy sinh học được tăng cường
biodegradability research
nghiên cứu về khả năng phân hủy sinh học
demonstrating biodegradability
chứng minh khả năng phân hủy sinh học
biodegradability claims
các tuyên bố về khả năng phân hủy sinh học
biodegradability index
chỉ số phân hủy sinh học
the packaging boasts complete biodegradability, minimizing environmental impact.
Bao bì có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn, giảm thiểu tác động đến môi trường.
understanding biodegradability is crucial for sustainable waste management.
Hiểu về khả năng phân hủy sinh học là rất quan trọng cho việc quản lý chất thải bền vững.
we are researching new materials with enhanced biodegradability.
Chúng tôi đang nghiên cứu các vật liệu mới có khả năng phân hủy sinh học cao hơn.
the compostable bags offer excellent biodegradability in industrial settings.
Túi phân hủy sinh học mang lại khả năng phân hủy sinh học tuyệt vời trong môi trường công nghiệp.
consumers are increasingly demanding products with greater biodegradability.
Người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi các sản phẩm có khả năng phân hủy sinh học cao hơn.
testing biodegradability ensures compliance with environmental regulations.
Việc kiểm tra khả năng phân hủy sinh học đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.
the study investigated the biodegradability of different polymers.
Nghiên cứu đã điều tra khả năng phân hủy sinh học của các loại polymer khác nhau.
improving biodegradability is a key challenge in plastics development.
Cải thiện khả năng phân hủy sinh học là một thách thức quan trọng trong phát triển nhựa.
the product's biodegradability was confirmed by independent laboratory testing.
Khả năng phân hủy sinh học của sản phẩm đã được xác nhận thông qua thử nghiệm độc lập tại phòng thí nghiệm.
biodegradability rates vary depending on environmental conditions.
Tốc độ phân hủy sinh học khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
promoting biodegradability can reduce landfill waste significantly.
Thúc đẩy khả năng phân hủy sinh học có thể giảm đáng kể lượng chất thải chôn lấp.
biodegradability testing
thử nghiệm khả năng phân hủy sinh học
assessing biodegradability
đánh giá khả năng phân hủy sinh học
improving biodegradability
cải thiện khả năng phân hủy sinh học
biodegradability standards
tiêu chuẩn về khả năng phân hủy sinh học
enhanced biodegradability
khả năng phân hủy sinh học được tăng cường
biodegradability research
nghiên cứu về khả năng phân hủy sinh học
demonstrating biodegradability
chứng minh khả năng phân hủy sinh học
biodegradability claims
các tuyên bố về khả năng phân hủy sinh học
biodegradability index
chỉ số phân hủy sinh học
the packaging boasts complete biodegradability, minimizing environmental impact.
Bao bì có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn, giảm thiểu tác động đến môi trường.
understanding biodegradability is crucial for sustainable waste management.
Hiểu về khả năng phân hủy sinh học là rất quan trọng cho việc quản lý chất thải bền vững.
we are researching new materials with enhanced biodegradability.
Chúng tôi đang nghiên cứu các vật liệu mới có khả năng phân hủy sinh học cao hơn.
the compostable bags offer excellent biodegradability in industrial settings.
Túi phân hủy sinh học mang lại khả năng phân hủy sinh học tuyệt vời trong môi trường công nghiệp.
consumers are increasingly demanding products with greater biodegradability.
Người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi các sản phẩm có khả năng phân hủy sinh học cao hơn.
testing biodegradability ensures compliance with environmental regulations.
Việc kiểm tra khả năng phân hủy sinh học đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.
the study investigated the biodegradability of different polymers.
Nghiên cứu đã điều tra khả năng phân hủy sinh học của các loại polymer khác nhau.
improving biodegradability is a key challenge in plastics development.
Cải thiện khả năng phân hủy sinh học là một thách thức quan trọng trong phát triển nhựa.
the product's biodegradability was confirmed by independent laboratory testing.
Khả năng phân hủy sinh học của sản phẩm đã được xác nhận thông qua thử nghiệm độc lập tại phòng thí nghiệm.
biodegradability rates vary depending on environmental conditions.
Tốc độ phân hủy sinh học khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.
promoting biodegradability can reduce landfill waste significantly.
Thúc đẩy khả năng phân hủy sinh học có thể giảm đáng kể lượng chất thải chôn lấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay