degradability

[Mỹ]/ˌdɛɡrəˈdeɪbɪlɪti/
[Anh]/ˌdɛɡrəˈdeɪbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.có khả năng của một chất bị phân hủy thành các thành phần đơn giản hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

high degradability

khả năng phân hủy cao

low degradability

khả năng phân hủy thấp

degradability testing

thử nghiệm khả năng phân hủy

enhanced degradability

khả năng phân hủy được tăng cường

degradability standards

tiêu chuẩn về khả năng phân hủy

biodegradable degradability

khả năng phân hủy sinh học

environmental degradability

khả năng phân hủy trong môi trường

degradability assessment

đánh giá khả năng phân hủy

material degradability

khả năng phân hủy vật liệu

degradability criteria

tiêu chí về khả năng phân hủy

Câu ví dụ

the degradability of plastics is a major environmental concern.

tính dễ phân hủy của nhựa là một vấn đề môi trường lớn.

increasing the degradability of materials can help reduce waste.

tăng tính dễ phân hủy của vật liệu có thể giúp giảm lượng chất thải.

scientists are researching new methods to enhance degradability.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để tăng cường tính dễ phân hủy.

biodegradable products often have better degradability than traditional ones.

các sản phẩm phân hủy sinh học thường có tính dễ phân hủy tốt hơn so với các sản phẩm truyền thống.

degradability is an important factor in sustainable product design.

tính dễ phân hủy là một yếu tố quan trọng trong thiết kế sản phẩm bền vững.

manufacturers are focusing on improving the degradability of their packaging.

các nhà sản xuất đang tập trung vào việc cải thiện tính dễ phân hủy của bao bì của họ.

there are regulations regarding the degradability of certain materials.

có các quy định liên quan đến tính dễ phân hủy của một số vật liệu nhất định.

the study highlighted the importance of degradability in waste management.

nghiên cứu đã làm nổi bật tầm quan trọng của tính dễ phân hủy trong quản lý chất thải.

compostable items typically have high degradability rates.

các sản phẩm có thể ủ thường có tỷ lệ phân hủy cao.

public awareness of degradability can drive better recycling practices.

nâng cao nhận thức của công chúng về tính dễ phân hủy có thể thúc đẩy các hoạt động tái chế tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay