biologics

[Mỹ]/baɪˈɒlədʒɪks/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈlɑːdʒɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sản phẩm sinh học được chiết xuất từ các sinh vật sống, chẳng hạn như vi khuẩn, virus hoặc tế bào động vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

biologics development

phát triển sinh phẩm

biologics manufacturing

sản xuất sinh phẩm

biologics research

nghiên cứu sinh phẩm

biologics therapy

liệu pháp sinh phẩm

therapeutic biologics

sinh phẩm điều trị

biologics pipeline

dòng sản phẩm sinh phẩm

biologics market

thị trường sinh phẩm

biologics approvals

phê duyệt sinh phẩm

biologics patents

bằng sáng chế sinh phẩm

biologics safety

an toàn sinh phẩm

Câu ví dụ

biologics are becoming increasingly important in modern medicine.

các chế phẩm sinh học ngày càng trở nên quan trọng trong y học hiện đại.

many patients benefit from biologics for chronic diseases.

nhiều bệnh nhân được hưởng lợi từ các chế phẩm sinh học cho các bệnh mãn tính.

the development of biologics requires extensive research.

việc phát triển các chế phẩm sinh học đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu.

biologics can target specific pathways in the body.

các chế phẩm sinh học có thể nhắm mục tiêu vào các con đường cụ thể trong cơ thể.

regulatory approval for biologics can be a lengthy process.

việc phê duyệt quy định đối với các chế phẩm sinh học có thể là một quá trình dài.

biologics often come with high production costs.

các chế phẩm sinh học thường đi kèm với chi phí sản xuất cao.

clinical trials are essential for evaluating the safety of biologics.

các thử nghiệm lâm sàng là điều cần thiết để đánh giá tính an toàn của các chế phẩm sinh học.

patients should discuss the risks and benefits of biologics with their doctors.

bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ về những rủi ro và lợi ích của các chế phẩm sinh học.

biologics can provide new treatment options for autoimmune diseases.

các chế phẩm sinh học có thể cung cấp các lựa chọn điều trị mới cho các bệnh tự miễn.

innovation in biologics is driving advancements in healthcare.

sự đổi mới trong các chế phẩm sinh học đang thúc đẩy những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay