biologicals

[Mỹ]/[ˌbaɪˈɒlədʒɪkəls]/
[Anh]/[ˌbaɪoʊˈlɒdʒɪkəls]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các sản phẩm sinh học như vắc-xin, sản phẩm máu và enzyme được sử dụng cho mục đích điều trị hoặc phòng ngừa; sinh vật sống hoặc sản phẩm của chúng được sử dụng trong nghiên cứu hoặc công nghiệp sinh học.

Cụm từ & Cách kết hợp

biologicals research

Nghiên cứu sinh học

biologicals production

Sản xuất sinh học

using biologicals

Sử dụng sinh học

biologicals safety

An toàn sinh học

biologicals market

Thị trường sinh học

biologicals industry

Công nghiệp sinh học

biologicals testing

Thử nghiệm sinh học

biologicals application

Ứng dụng sinh học

biologicals standards

Chuẩn sinh học

biologicals development

Phát triển sinh học

Câu ví dụ

the farm utilized biologicals to improve soil health and reduce reliance on synthetic fertilizers.

Nông trại đã sử dụng các chất sinh học để cải thiện sức khỏe đất và giảm phụ thuộc vào phân bón tổng hợp.

regulatory approval is required before introducing new biologicals into the market.

Sự phê duyệt của cơ quan quản lý là cần thiết trước khi đưa các chất sinh học mới ra thị trường.

the use of biologicals in organic farming is increasingly common.

Sự sử dụng các chất sinh học trong nông nghiệp hữu cơ ngày càng phổ biến.

researchers are investigating the potential of biologicals to control plant diseases.

Nghiên cứu viên đang điều tra tiềm năng của các chất sinh học trong việc kiểm soát bệnh cây.

biologicals offer a more sustainable alternative to traditional chemical pesticides.

Các chất sinh học cung cấp một lựa chọn bền vững hơn thay thế cho thuốc trừ sâu hóa học truyền thống.

the company specializes in the development and production of biologicals for agriculture.

Công ty chuyên về nghiên cứu và sản xuất các chất sinh học cho nông nghiệp.

we are evaluating the efficacy of various biologicals for pest management.

Chúng tôi đang đánh giá hiệu quả của các chất sinh học khác nhau trong quản lý sâu bệnh.

the market for biologicals is experiencing significant growth worldwide.

Thị trường các chất sinh học đang trải qua sự tăng trưởng đáng kể trên toàn thế giới.

proper storage conditions are crucial for maintaining the viability of biologicals.

Điều kiện bảo quản phù hợp là rất quan trọng để duy trì tính hiệu quả của các chất sinh học.

the benefits of biologicals include reduced environmental impact and improved soil quality.

Lợi ích của các chất sinh học bao gồm giảm tác động môi trường và cải thiện chất lượng đất.

understanding the mode of action of biologicals is essential for effective application.

Hiểu rõ cơ chế hoạt động của các chất sinh học là cần thiết cho việc áp dụng hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay