biopiracy

[Mỹ]/[ˈbaɪ.əʊ.pɪr.əsi]/
[Anh]/[ˈbaɪ.oʊˈpɪr.əsi]/

Dịch

n. Việc khai thác các nguồn tài nguyên sống, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nhằm lợi ích thương mại; Việc chiếm hữu các nguồn tài nguyên sinh học và kiến thức truyền thống của các dân tộc bản địa nhằm mục đích lợi nhuận thương mại; Việc sử dụng trái phép các vật liệu sinh học hoặc kiến thức truyền thống nhằm mục đích thương mại.
Word Forms
số nhiềubiopiracies

Cụm từ & Cách kết hợp

biopiracy concerns

lo ngại về biopiracy

preventing biopiracy

ngăn chặn biopiracy

biopiracy cases

các trường hợp biopiracy

addressing biopiracy

đối phó với biopiracy

biopiracy risks

rủi ro từ biopiracy

combating biopiracy

phá tan biopiracy

biopiracy laws

các luật về biopiracy

stopping biopiracy

ngăn chặn biopiracy

biopiracy impact

tác động của biopiracy

global biopiracy

biopiracy toàn cầu

Câu ví dụ

the pharmaceutical company was accused of biopiracy regarding the rainforest plant.

Công ty dược phẩm bị buộc tội biopiracy liên quan đến cây rừng mưa.

international agreements aim to prevent biopiracy and protect indigenous knowledge.

Các hiệp định quốc tế nhằm ngăn chặn biopiracy và bảo vệ tri thức bản địa.

concerns about biopiracy often arise in discussions of traditional medicine.

Những lo ngại về biopiracy thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về y học cổ truyền.

researchers are working to establish fair benefit-sharing agreements to avoid biopiracy.

Nghiên cứu viên đang làm việc để thiết lập các thỏa thuận chia sẻ lợi ích công bằng nhằm tránh biopiracy.

the issue of biopiracy highlights the need for stronger intellectual property rights protection.

Vấn đề biopiracy làm nổi bật nhu cầu bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mạnh mẽ hơn.

indigenous communities are increasingly aware of the risks associated with biopiracy.

Các cộng đồng bản địa ngày càng nhận thức rõ hơn về các rủi ro liên quan đến biopiracy.

strict regulations are necessary to combat biopiracy and ensure equitable access to resources.

Các quy định nghiêm ngặt là cần thiết để chống lại biopiracy và đảm bảo tiếp cận công bằng đến các nguồn lực.

the case involved the patenting of a traditional food source, a clear example of biopiracy.

Trường hợp này liên quan đến việc cấp bằng sáng chế cho một nguồn thực phẩm truyền thống, một ví dụ rõ ràng về biopiracy.

biopiracy can undermine sustainable development and harm local communities.

Biopiracy có thể làm suy yếu phát triển bền vững và gây hại cho các cộng đồng địa phương.

the government is implementing measures to prevent biopiracy and support local innovation.

Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn biopiracy và hỗ trợ đổi mới địa phương.

raising awareness about biopiracy is crucial for protecting biodiversity and traditional knowledge.

Tăng cường nhận thức về biopiracy là rất quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học và tri thức truyền thống.

the legal battle against biopiracy can be complex and lengthy.

Trận chiến pháp lý chống lại biopiracy có thể rất phức tạp và kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay