bleaches hair
làm sáng tóc
bleaches skin
làm sáng da
bleaches out stains
làm mờ vết ố
bleaching agent
chất tẩy trắng
bleaching powder
bột tẩy trắng
natural bleaches
chất tẩy trắng tự nhiên
bleaches everything white
làm mọi thứ trắng hơn
bleaching effect
hiệu ứng tẩy trắng
she bleaches her hair every few months.
Cô ấy tẩy tóc sau vài tháng.
the company bleaches the fabric to make it whiter.
Công ty tẩy vải để làm cho nó trắng hơn.
he accidentally bleaches his favorite shirt.
Anh ấy vô tình làm hỏng chiếc áo yêu thích của mình.
many households use bleaches for cleaning purposes.
Nhiều hộ gia đình sử dụng thuốc tẩy để làm sạch.
bleaches can be harmful if not used properly.
Thuốc tẩy có thể gây hại nếu không sử dụng đúng cách.
she prefers natural bleaches over chemical ones.
Cô ấy thích thuốc tẩy tự nhiên hơn là thuốc tẩy hóa học.
they sell various types of bleaches at the store.
Họ bán nhiều loại thuốc tẩy tại cửa hàng.
he uses bleaches to remove stains from clothes.
Anh ấy dùng thuốc tẩy để loại bỏ vết bẩn trên quần áo.
some bleaches are designed for specific fabrics.
Một số thuốc tẩy được thiết kế cho các loại vải cụ thể.
always read the label before using any bleaches.
Luôn đọc nhãn trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc tẩy nào.
bleaches hair
làm sáng tóc
bleaches skin
làm sáng da
bleaches out stains
làm mờ vết ố
bleaching agent
chất tẩy trắng
bleaching powder
bột tẩy trắng
natural bleaches
chất tẩy trắng tự nhiên
bleaches everything white
làm mọi thứ trắng hơn
bleaching effect
hiệu ứng tẩy trắng
she bleaches her hair every few months.
Cô ấy tẩy tóc sau vài tháng.
the company bleaches the fabric to make it whiter.
Công ty tẩy vải để làm cho nó trắng hơn.
he accidentally bleaches his favorite shirt.
Anh ấy vô tình làm hỏng chiếc áo yêu thích của mình.
many households use bleaches for cleaning purposes.
Nhiều hộ gia đình sử dụng thuốc tẩy để làm sạch.
bleaches can be harmful if not used properly.
Thuốc tẩy có thể gây hại nếu không sử dụng đúng cách.
she prefers natural bleaches over chemical ones.
Cô ấy thích thuốc tẩy tự nhiên hơn là thuốc tẩy hóa học.
they sell various types of bleaches at the store.
Họ bán nhiều loại thuốc tẩy tại cửa hàng.
he uses bleaches to remove stains from clothes.
Anh ấy dùng thuốc tẩy để loại bỏ vết bẩn trên quần áo.
some bleaches are designed for specific fabrics.
Một số thuốc tẩy được thiết kế cho các loại vải cụ thể.
always read the label before using any bleaches.
Luôn đọc nhãn trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc tẩy nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay