blendable colors
màu sắc có thể pha trộn
easily blendable
dễ pha trộn
blendable paint
màu vẽ có thể pha trộn
being blendable
được pha trộn
highly blendable
rất dễ pha trộn
blendable dough
bột có thể pha trộn
perfectly blendable
hoàn toàn có thể pha trộn
blendable ingredients
nguyên liệu có thể pha trộn
find blendable
tìm kiếm có thể pha trộn
blendable texture
cấu trúc có thể pha trộn
the watercolor paints were highly blendable, creating beautiful gradients.
Chất màu nước rất dễ pha trộn, tạo ra những độ gradient đẹp mắt.
the eyeshadow was surprisingly blendable, even for a beginner.
Chất phấn mắt dễ pha trộn một cách ngạc nhiên, ngay cả với người mới bắt đầu.
we needed a blendable foundation to even out skin tone.
Chúng tôi cần một lớp nền dễ pha trộn để làm đều màu da.
the clay was very blendable and easy to mold into shapes.
Chất đất sét rất dễ pha trộn và dễ tạo hình.
the software allows for blendable color transitions in the design.
Phần mềm cho phép chuyển tiếp màu sắc dễ pha trộn trong thiết kế.
the frosting was blendable with other flavors for a custom cake.
Chất kem phủ có thể pha trộn với các hương vị khác để tạo ra chiếc bánh tùy chỉnh.
a blendable lip gloss provides a natural, sheer look.
Một lớp son bóng dễ pha trộn mang lại vẻ ngoài tự nhiên và mỏng nhẹ.
the artist used blendable pencils to create soft shading effects.
Nghệ sĩ đã sử dụng bút chì dễ pha trộn để tạo hiệu ứng bóng mờ.
the new polymer is designed to be highly blendable with existing materials.
Loại polymer mới được thiết kế để dễ pha trộn với các vật liệu hiện có.
the cream blush was incredibly blendable and buildable.
Chất phấn nền kem rất dễ pha trộn và có thể tạo độ đậm màu.
the paint's blendable formula allowed for seamless transitions.
Công thức dễ pha trộn của chất sơn cho phép chuyển tiếp mượt mà.
blendable colors
màu sắc có thể pha trộn
easily blendable
dễ pha trộn
blendable paint
màu vẽ có thể pha trộn
being blendable
được pha trộn
highly blendable
rất dễ pha trộn
blendable dough
bột có thể pha trộn
perfectly blendable
hoàn toàn có thể pha trộn
blendable ingredients
nguyên liệu có thể pha trộn
find blendable
tìm kiếm có thể pha trộn
blendable texture
cấu trúc có thể pha trộn
the watercolor paints were highly blendable, creating beautiful gradients.
Chất màu nước rất dễ pha trộn, tạo ra những độ gradient đẹp mắt.
the eyeshadow was surprisingly blendable, even for a beginner.
Chất phấn mắt dễ pha trộn một cách ngạc nhiên, ngay cả với người mới bắt đầu.
we needed a blendable foundation to even out skin tone.
Chúng tôi cần một lớp nền dễ pha trộn để làm đều màu da.
the clay was very blendable and easy to mold into shapes.
Chất đất sét rất dễ pha trộn và dễ tạo hình.
the software allows for blendable color transitions in the design.
Phần mềm cho phép chuyển tiếp màu sắc dễ pha trộn trong thiết kế.
the frosting was blendable with other flavors for a custom cake.
Chất kem phủ có thể pha trộn với các hương vị khác để tạo ra chiếc bánh tùy chỉnh.
a blendable lip gloss provides a natural, sheer look.
Một lớp son bóng dễ pha trộn mang lại vẻ ngoài tự nhiên và mỏng nhẹ.
the artist used blendable pencils to create soft shading effects.
Nghệ sĩ đã sử dụng bút chì dễ pha trộn để tạo hiệu ứng bóng mờ.
the new polymer is designed to be highly blendable with existing materials.
Loại polymer mới được thiết kế để dễ pha trộn với các vật liệu hiện có.
the cream blush was incredibly blendable and buildable.
Chất phấn nền kem rất dễ pha trộn và có thể tạo độ đậm màu.
the paint's blendable formula allowed for seamless transitions.
Công thức dễ pha trộn của chất sơn cho phép chuyển tiếp mượt mà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay