blockheads don't realize
những kẻ ngốc không nhận ra
blockheads are everywhere
những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi
don't be such blockheads when making decisions.
Đừng hành động như những kẻ ngốc nghếch khi đưa ra quyết định.
sometimes, blockheads can surprise you with their ideas.
Đôi khi, những kẻ ngốc nghếch có thể khiến bạn bất ngờ với những ý tưởng của họ.
blockheads often ignore valuable advice.
Những kẻ ngốc nghếch thường bỏ qua những lời khuyên có giá trị.
it's frustrating to deal with blockheads at work.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngốc nghếch.
even blockheads can learn from their mistakes.
Ngay cả những kẻ ngốc nghếch cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của họ.
blockheads may not understand the consequences of their actions.
Những kẻ ngốc nghếch có thể không hiểu hậu quả của hành động của họ.
we can't let blockheads ruin our plans.
Chúng ta không thể để những kẻ ngốc nghếch phá hỏng kế hoạch của mình.
sometimes, blockheads make the best comic relief.
Đôi khi, những kẻ ngốc nghếch trở thành nguồn giải trí hài hước nhất.
blockheads rarely take responsibility for their actions.
Những kẻ ngốc nghếch hiếm khi chịu trách nhiệm cho hành động của họ.
it's hard to reason with blockheads during a debate.
Rất khó để tranh luận với những kẻ ngốc nghếch trong một cuộc tranh luận.
blockheads don't realize
những kẻ ngốc không nhận ra
blockheads are everywhere
những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi
don't be such blockheads when making decisions.
Đừng hành động như những kẻ ngốc nghếch khi đưa ra quyết định.
sometimes, blockheads can surprise you with their ideas.
Đôi khi, những kẻ ngốc nghếch có thể khiến bạn bất ngờ với những ý tưởng của họ.
blockheads often ignore valuable advice.
Những kẻ ngốc nghếch thường bỏ qua những lời khuyên có giá trị.
it's frustrating to deal with blockheads at work.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngốc nghếch.
even blockheads can learn from their mistakes.
Ngay cả những kẻ ngốc nghếch cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của họ.
blockheads may not understand the consequences of their actions.
Những kẻ ngốc nghếch có thể không hiểu hậu quả của hành động của họ.
we can't let blockheads ruin our plans.
Chúng ta không thể để những kẻ ngốc nghếch phá hỏng kế hoạch của mình.
sometimes, blockheads make the best comic relief.
Đôi khi, những kẻ ngốc nghếch trở thành nguồn giải trí hài hước nhất.
blockheads rarely take responsibility for their actions.
Những kẻ ngốc nghếch hiếm khi chịu trách nhiệm cho hành động của họ.
it's hard to reason with blockheads during a debate.
Rất khó để tranh luận với những kẻ ngốc nghếch trong một cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay