dullards abound
những kẻ ngốc tràn lan
calling all dullards
tất cả những kẻ ngốc hãy đến
dullards unite
những kẻ ngốc hãy đoàn kết
foolish dullards
những kẻ ngốc ngu ngốc
dullards in charge
những kẻ ngốc cầm quyền
dullards at work
những kẻ ngốc đang làm việc
dullards everywhere
những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi
exposing dullards
phanh phui những kẻ ngốc
dullards' opinions
ý kiến của những kẻ ngốc
dullards on display
những kẻ ngốc được trưng bày
some people think that dullards can't contribute to society.
một số người cho rằng những kẻ ngốc nghếch không thể đóng góp cho xã hội.
the teacher was frustrated by the dullards in the class.
giáo viên cảm thấy thất vọng với những kẻ ngốc nghếch trong lớp.
it's unfair to label everyone as dullards based on one mistake.
không công bằng khi gắn nhãn tất cả mọi người là những kẻ ngốc nghếch chỉ vì một sai lầm.
even dullards can learn if given the right guidance.
ngay cả những kẻ ngốc nghếch cũng có thể học nếu được hướng dẫn đúng cách.
the movie portrayed the dullards in a humorous light.
bộ phim khắc họa những kẻ ngốc nghếch một cách hài hước.
in a group of dullards, one bright mind can shine.
trong một nhóm những kẻ ngốc nghếch, một bộ óc sáng suốt có thể tỏa sáng.
some dullards fail to see the bigger picture.
một số kẻ ngốc nghếch không nhận ra bức tranh toàn cảnh.
it takes patience to work with dullards.
cần có sự kiên nhẫn để làm việc với những kẻ ngốc nghếch.
dullards often miss the nuances of conversation.
những kẻ ngốc nghếch thường bỏ lỡ những sắc thái trong cuộc trò chuyện.
critics often dismiss the opinions of dullards.
những người phê bình thường bác bỏ ý kiến của những kẻ ngốc nghếch.
dullards abound
những kẻ ngốc tràn lan
calling all dullards
tất cả những kẻ ngốc hãy đến
dullards unite
những kẻ ngốc hãy đoàn kết
foolish dullards
những kẻ ngốc ngu ngốc
dullards in charge
những kẻ ngốc cầm quyền
dullards at work
những kẻ ngốc đang làm việc
dullards everywhere
những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi
exposing dullards
phanh phui những kẻ ngốc
dullards' opinions
ý kiến của những kẻ ngốc
dullards on display
những kẻ ngốc được trưng bày
some people think that dullards can't contribute to society.
một số người cho rằng những kẻ ngốc nghếch không thể đóng góp cho xã hội.
the teacher was frustrated by the dullards in the class.
giáo viên cảm thấy thất vọng với những kẻ ngốc nghếch trong lớp.
it's unfair to label everyone as dullards based on one mistake.
không công bằng khi gắn nhãn tất cả mọi người là những kẻ ngốc nghếch chỉ vì một sai lầm.
even dullards can learn if given the right guidance.
ngay cả những kẻ ngốc nghếch cũng có thể học nếu được hướng dẫn đúng cách.
the movie portrayed the dullards in a humorous light.
bộ phim khắc họa những kẻ ngốc nghếch một cách hài hước.
in a group of dullards, one bright mind can shine.
trong một nhóm những kẻ ngốc nghếch, một bộ óc sáng suốt có thể tỏa sáng.
some dullards fail to see the bigger picture.
một số kẻ ngốc nghếch không nhận ra bức tranh toàn cảnh.
it takes patience to work with dullards.
cần có sự kiên nhẫn để làm việc với những kẻ ngốc nghếch.
dullards often miss the nuances of conversation.
những kẻ ngốc nghếch thường bỏ lỡ những sắc thái trong cuộc trò chuyện.
critics often dismiss the opinions of dullards.
những người phê bình thường bác bỏ ý kiến của những kẻ ngốc nghếch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay